Máy in phun màu không dây EPSON L8050
Epson L8050 là dòng máy in phun màu chuyên dụng được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn từ văn phòng, cửa hàng dịch vụ in ấn đến các studio ảnh, shop hoa và lĩnh vực thiết kế đồ họa. Với chất lượng in sắc nét, khả năng in ảnh chuyên nghiệp cùng kết nối không dây tiện lợi, Epson L8050 mang đến giải pháp in ấn hiệu quả, linh hoạt và tiết kiệm cho người dùng hiện đại.
Tính năng nổi bật
Chất lượng in ảnh vượt trội
- Sử dụng công nghệ đầu in Epson Micro Piezo cùng hệ thống 6 màu mực Dye Ink, Epson L8050 cho ra những bản in màu sắc sống động, độ chuyển màu mượt mà và chi tiết sắc nét, phù hợp cho cả tài liệu màu lẫn hình ảnh chất lượng cao.
Độ phân giải cao đến 5.760 x 1.440 dpi
- Mang lại chất lượng bản in rõ nét, màu sắc trung thực và độ chi tiết ấn tượng, đáp ứng tốt các nhu cầu in ảnh, thiết kế đồ họa và quảng cáo.
Tốc độ in ổn định
- Tốc độ in tiêu chuẩn lên đến 8 trang/phút đối với cả bản in màu và trắng đen, giúp xử lý công việc nhanh chóng mà vẫn đảm bảo chất lượng đầu ra.
Kết nối Wi-Fi tiện lợi
- Hỗ trợ Wi-Fi và Wi-Fi Direct, cho phép kết nối trực tiếp với máy tính, laptop, điện thoại hoặc máy tính bảng mà không cần dây cáp, giúp việc in ấn trở nên linh hoạt hơn.
Hỗ trợ in ấn di động
- Tương thích với các ứng dụng Epson hỗ trợ in từ thiết bị di động, giúp người dùng dễ dàng gửi lệnh in mọi lúc, mọi nơi.
Tương thích nhiều hệ điều hành
- Hoạt động ổn định trên Windows, Windows Server và macOS, đáp ứng nhu cầu làm việc trong nhiều môi trường khác nhau.
In không viền và in trực tiếp lên đĩa CD/DVD
- Hỗ trợ in ảnh không viền chuyên nghiệp và in trực tiếp lên bề mặt đĩa CD/DVD, phù hợp với các đơn vị kinh doanh dịch vụ in ảnh và thiết kế.
Thông số kỹ thuật
| Model | L8050 |
| Technology | |
| Printing Method | Epson Micro Piezo™ print head |
| Nozzle Configuration | 180 Nozzles Black, 180 Nozzles per Color |
| Minimum Droplet Size | 1,5 pl, With Variable-Sized Droplet Technology |
| Ink Technology | Dye Ink |
| Printing Resolution | 5.760 x 1.440 DPI |
| Number of colours | 6 |
| Printing Speed ISO/IEC 24734 | 8 pages/min Monochrome, 8 pages/min Colour |
| Maximum Printing Speed | 22 pages/min Monochrome 22 pages/min Colour |
| Paper Media Handling | |
| Paper Formats | A4 (21.0x29.7 cm), A5 (14.8x21.0 cm), A6 (10.5x14.8 cm), B5, C6 (Envelope), DL (Envelope), No. 10 (Envelope), Letter, Plastic cards |
| Duplex | Manual |
| Paper Tray Capacity | 100 Sheets Standard, 100 Sheets Maximum, 20 Photo Sheets |
| Media Handling | Borderless Print, CD/DVD print |
| General | |
| Supply Voltage | AC 100 V - 240 V |
| Interfaces | Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Noise | Operation: 37 dB (A |
| Dimensions | 403 x 369 x 149 mm |
| Weight | 6kg |


