Máy in Laser màu Wifi Brother HL-L3280CDW
- Chức năng in hai mặt tự động.
- Tốc độ in A4: 26 trang/phút (màu)/26 trang/phút (trắng đen).
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
- Cổng giao tiếp: Hi-Speed 2.0, 10Base-T/ 100Base-TX/ 1000Base-T, Wi-Fi Direct, Wireless LAN (2.4GHz/ 5.0GHz).
- Số lượng giấy nạp tối đa: 250 tờ.
- Khay giấy ra: 150 tờ.
- Hệ điều hành hỗ trợ: Win 10, 11, Server 2012/2012R2/2016/2019/2022, Mac OS, Linux.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
| Công suất tối đa một tháng | 40,000 trang |
| Công suất đề nghị một tháng | 3,000 trang |
| CẤU HÌNH TỔNG QUAN | |
| Thiết kế | Để bàn |
| Thời gian khởi động | 24 giây |
| Công nghệ | LED |
| Loại máy in | Đơn năng màu |
| CẤU HÌNH IN ẤN | |
| Tốc độ in | 26 trang/phút (màu)/26 trang/phút (trắng đen) |
| Thời gian in trang đầu tiên | 13.5 giây (màu)/13.5 giây (trắng đen) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải mở rộng | 2400 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL5c, PCL6(PCL XL Class3.0), BR-Script3, PDF Version 1.7, XPS Version 1.0 |
| Vi xử lý/Bits/MHz | MAIN:Cortex-A53 800MHz Sub: ARM946 133MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| CHỨC NĂNG IN ẤN | |
| Phông chữ tích hợp sẵn | 73 PCL, 66 PostScript, 12 Bitmap |
| In từ USB | Không |
| Email Print | Có |
| KHẢ NĂNG IN MÀU | |
| Số lượng loại màu tối đa | 4 màu |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy chuẩn | 250 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy chuẩn | 60 đến 163 gsm |
| Khay giấy tay | 1 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy tay | 60 đến 163 gsm |
| Số lượng nguồn nạp giấy tối đa | 1 |
| Số lượng giấy nạp tối đa | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| In 2 mặt | Tự động |
| Khay ADF | Không |
| Số lượng giấy khay ADF | Không |
| Định lượng giấy của khay ADF | Không |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Loại | LCD cảm ứng màu 2.7 in. TFT |
| GIAO DIỆN KẾT NỐI | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Win 10, 11, Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / 2022, Mac OS, Linux |
| Cổng USB | Std 2.0 |
| Cổng mạng | 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T Wi-Fi Direct, Wireless LAN (2.4GHz / 5.0GHz) |
| Phần mềm đi kèm | BRAdmin Light, BRAdmin Professional, Web Based Management |
| Hỗ trợ in qua thiết bị di động | Có (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct) |
| Brother Web Connect | OneNote |
| OneDrive | |
| DropBox | |
| Google Drive | |
| EVERNOTE | |
| Box | |
| SharePoint Online | |
| Cloud Secure Print | |
| NFC | Không |
| Nền tảng mở rộng Brother Solutions Interface (BSI) | Có |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước (HxWxD) | 274 mm x 399 mm x 399 mm |
| Khối lượng | 15.6 kg |
| Nguồn điện | 220-240V, AC 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ khi tắt máy | 0.04W |
| Công suất tiêu ở chế độ tiết kiệm điện | 0.45W |
| Công suất tiêu thụ khi sẵn sàng | 70W |
| Công suất tiêu thụ khi copy | Không |
| Công suất tiêu thụ khi in | 520W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 960W |
| Độ ồn khi hoạt động | 47 dB |
| Độ ồn khi ở trạng thái chờ | Inaudible |
| Đạt chuẩn Energy Star | Có |
| CHỨC NĂNG BẢO MẬT | |
| Setting Lock | Có |
| Secure Function Lock | Có |
| AD/LDAP Authentication | Có |
| IP Address Filtering | Có |
| Secure Print | Có |
| Secure Print + (Chargable) | Có |
| IPsec | Có |
| Secure Sockets Layer (SSL) | Có |
| Transport Layer Security (TLS) | Có |
| SNMPv3 | Có |
| 802.1X (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS) | Có |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Hộp mực Black theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Cyan theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Magenta theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Yellow theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Black (TN269XXLBK): 4,500 trang | |
| Hộp mực Black (TN269XLBK): 3,000 trang | |
| Hộp mực Black (TN269BK): 1,500 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269XXLC): 4,000 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269XLC): 2,300 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269C): 1,200 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269XXLM): 4,000 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269XLM): 2,300 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269M): 1,200 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269XXLY): 4,000 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269XLY): 2,300 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269Y): 1,200 trang | |
| Trống từ (DR269CL 4PK): 30,000 trang | |
| Transfer belt (BU229CL): 60,000 trang | |
| Waste toner container (WT-229CL): 50,000 trang | |
- Bảo hành: 24 tháng.


