Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Managed MFP E77825dn
- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
HP Color LaserJet Managed MFP E77825dn là dòng máy in laser màu đa chức năng A3 cao cấp, phù hợp cho doanh nghiệp, văn phòng lớn và môi trường in ấn chuyên nghiệp có nhu cầu xử lý tài liệu khối lượng cao. Thiết bị tích hợp đầy đủ tính năng in, scan, copy cùng khả năng nâng cấp fax và kết nối không dây tùy chọn, mang lại hiệu suất vận hành ổn định, tốc độ nhanh và chất lượng bản in sắc nét.
Tính năng nổi bật
Đa chức năng mạnh mẽ cho văn phòng hiện đại
- Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các chức năng in, scan, copy, đồng thời có thể mở rộng fax và wireless theo nhu cầu sử dụng, giúp tối ưu không gian làm việc và giảm chi phí đầu tư thiết bị riêng lẻ.
Chất lượng in laser màu sắc nét đến 1200 dpi
- Máy sở hữu độ phân giải in lên đến 1200 x 1200 dpi, cho văn bản rõ nét, hình ảnh màu sắc trung thực và chuyên nghiệp, phù hợp in tài liệu kinh doanh, brochure, hợp đồng hoặc báo cáo đồ họa.
Tốc độ in và sao chụp ổn định
- Tốc độ in/copy đạt 25 trang A4/phút, hỗ trợ xử lý nhanh khối lượng công việc lớn trong doanh nghiệp, giảm thời gian chờ đợi khi in nhiều người dùng.
In đảo mặt tự động tiết kiệm giấy
- Máy hỗ trợ in 2 mặt tự động tiêu chuẩn, giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí vận hành và nâng cao tính chuyên nghiệp cho tài liệu.
Scan tốc độ cao hai mặt chỉ trong một lần quét
- Trang bị bộ nạp tài liệu tự động ADF 100 tờ với tốc độ scan lên đến 80 ipm/160 ipm, hỗ trợ scan màu và trắng đen cực nhanh, phù hợp số hóa hồ sơ số lượng lớn.
Màn hình cảm ứng màu 8 inch trực quan
- Màn hình cảm ứng màu 8 inch xoay chỉnh góc linh hoạt giúp thao tác dễ dàng, truy cập nhanh các tính năng in, scan hoặc quản lý tác vụ.
Bộ nhớ lớn, ổ cứng lưu trữ tích hợp
- Máy được trang bị RAM 6 GB cùng ổ cứng 320 GB, hỗ trợ xử lý đa nhiệm ổn định, lưu trữ công việc và tăng hiệu suất khi vận hành liên tục.
Hỗ trợ khổ giấy A3 chuyên nghiệp
- Thiết bị hỗ trợ in trên nhiều kích thước giấy từ A5 đến A3, đáp ứng nhu cầu in bản vẽ, sơ đồ, báo cáo hoặc tài liệu khổ lớn.
Kết nối mạng linh hoạt
- Hỗ trợ đa dạng cổng kết nối gồm USB 2.0, Gigabit Ethernet, Fax modem, giúp chia sẻ máy in hiệu quả trong môi trường nhiều người dùng.
Đặc tính kỹ thuật
| AIO functions | Print, Copy, Scan (fax and wireless optional)/Yes |
| Duplex print options | Automatic (standard) |
| Print Technology | Laser |
| Speed | Black (A4, normal): Up to 25 ppm; Colour (A4, normal): Up to 25 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm; Black (A3, normal): Up to 12 ppm; Colour (A3, normal): Up to 12 ppm |
| Resolution | Black (best): Up to 1200 x 1200 dpi reduced speed; Color (best): Up to 1200 x 1200 dpi reduced speed |
| Print Cartridges Number | 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow) |
| First page out | Black (A4, ready): As fast as 9.7 sec; Colour (A4, ready): As fast as 11.7 sec; Black (A4, sleep): As fast as 20 sec; Colour (A4, sleep): As fast as 20 sec |
| Scan | |
| Scan technology | Flatbed, ADF / Platen Scanner CCD Digital-CIS |
| Speed | Up to 80 ppm/160 ipm (b&w), up to 80 ppm/160 ipm (color); Duplex: Up to 160 ipm (b&w), up to 160 ipm (color) |
| Scannable resolution | Hardware: Up to 600 x 600 dpi; Optical: Up to 600 x 600 dpi |
| Scan size | ADF: 8.5 x 17 in Maximum; 4.3 x 5.5 in Minimum; Flatbed: 11 x 17 in |
| Bit Depth / Grayscale levels | 24-bit / 256 |
| Scan file format | Digital Send: PDF, Hi-Compression PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A; Scan to easy access USB: PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A; Print from easy access USB: PDF, PS, Print Ready files (.prn, .pcl, .cht) |
| Copy | |
| Speed | Black (letter): Up to 25 cpm; Color (letter): Up to 25 cpm |
| Resolution | Black (text and graphics): Up to 600 x 600 dpi; Up to 1200 x 1200 dpi; Color (text and graphics): Up to 600 x 600 dpi |
| Max number of copies | Up to 999 copies |
| Copies resize | 25 to 400% |
| Fax | |
| Fax speed | Up to: 33.6 kbps; Letter: 3 sec per page |
| Fax resolution | Up to 300 x 300 dpi (400 x 400 dpi for received faxes only) |
| Media | |
| Processor speed | 1.2 GHz; Hard disk: 320 GB Standard |
| Control panel | 8.0-in (20.3 cm) Color Graphics Display (CGD) with touchscreen; rotating (adjustable angle) display; illuminated Home button (for quick return to the Home menu); USB High-speed 2.0 port; Hardware Integration Pocket |
| Memory | 6 GB |
| Display | 8.0-in (20.3 cm) touchscreen, SVGA Color Graphic Display (CGD) |
| Connectivity | |
| Standard connectivity | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket; 1 Fax modem port |
| Network Capabilities | Standard (built-in Gigabit 10/100/1000T Ethernet) |
| Network Ready | Standard (built-in Gigabit 10/100/1000T Ethernet) |
| Wireless Capability | No wireless capabilities standard. There are optional accessories (common to all current Jedi products) that support wireless. These are listed in the connectivity section, above |
| System | |
| Power | Power supply type: Internal (Built-in) power supply; Power supply required: Input voltage: 110 to 127Vac (+/- 10%), 220 to 240Vac (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3%) |
| Dimensions | 566 x 724.3 x 879 mm |
| Weight | 89.55 kg |


