Máy in kim EPSON LQ-590II
EPSON LQ-590II là dòng máy in kim 24 kim chuyên dụng dành cho doanh nghiệp, văn phòng và các đơn vị cần in hóa đơn, chứng từ, phiếu xuất nhập kho hoặc biểu mẫu nhiều liên. Với tốc độ in cao, độ bền vượt trội và khả năng xử lý giấy liên tục ổn định, sản phẩm là lựa chọn đáng tin cậy cho môi trường làm việc cường độ cao.
Tính năng nổi bật
In tốc độ cao, xử lý công việc hiệu quả
- EPSON LQ-590II có tốc độ in lên đến 550 ký tự/giây, giúp đáp ứng nhanh nhu cầu in hóa đơn, chứng từ, phiếu xuất nhập kho và các tài liệu nhiều liên trong môi trường làm việc bận rộn.
Công nghệ in kim 24 kim sắc nét
- Đầu in 24 kim mang lại chất lượng bản in rõ ràng, dễ đọc, phù hợp cho các loại chứng từ cần lưu trữ lâu dài hoặc sử dụng giấy than nhiều liên.
Hỗ trợ in nhiều liên tiện lợi
- Máy có khả năng in 1 bản gốc cùng 6 bản sao, giúp tối ưu quy trình xử lý chứng từ, giảm thời gian sao chép thủ công và nâng cao hiệu suất làm việc.
Tương thích đa dạng loại giấy
- Hỗ trợ nhiều loại giấy như giấy tờ rời, giấy liên tục, giấy nhiều liên, nhãn dán, phong bì và bìa cứng, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu in ấn trong doanh nghiệp.
Kết nối dễ dàng
- Trang bị cổng Hi-Speed USB 2.0 và Parallel, giúp kết nối nhanh chóng với máy tính và hệ thống hiện có mà không cần thay đổi hạ tầng.
Độ bền cao, vận hành ổn định
- Đầu in có tuổi thọ lên đến 400 triệu lần tác động/kim cùng MTBF 25.000 giờ, đảm bảo hoạt động bền bỉ, ổn định và tiết kiệm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Technology | |
| Printing Method | Impact dot matrix |
| Number of Pins | 24 pins |
| Number of columns | 80 columns |
| Pins | 24 Pins |
| Printing Speed | Ultra Speed-Draft: 10 cpi: 550 chars/s |
| Barcodes | Code 128, Code 39, EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, POSTNET, UPC-A, UPC-E |
| Carbon Copies | 6 plus one original |
| Character Tables | PC437, PC708, PC720, PC850, PC858, PC864, PCAR864, ISO-8859-15, Roman 8, Italic |
| Connectivity | |
| Interfaces | Hi-Speed USB - compatible with USB 2.0 specification, Parallel |
| Paper/Media Handling | |
| Document Feed | Single sheet front and rear, Continuous paper front and rear, Paper output rear |
| Paper Formats | Sheet Paper (single- and multi-layer), Continuous Paper (single- and multi-layer), Labels (single- and multi-layer), Roll Paper, Envelopes, Cardboard |
| Paper Thickness Continuous Paper | 0.065 mm - 0.49 mm |
| Paper Thickness Label Base Sheet | 0.16 mm - 0.19 mm |
| Paper Thickness Multi Part | 0.12 mm - 0.46 mm |
| Paper Thickness Single Sheet | 0.065 mm - 0.14 mm |
| Other Features | |
| Input Data Buffer | 128 kB |
| General | |
| Product dimensions | 437 x 375 x 177 mm (Width x Depth x Height) |
| Product weight | 7.2 kg |
| Temperature | Operation 5° C - 35° C |
| Humidity | Operation 10% - 80% |
| Compatible Operating | Windows 10, Windows 7, Windows 7 x64, Windows 8, Windows 8.1, Windows 8.1 x64 Edition, |
| Systems | Windows Server 2012 R2, Windows Vista, Windows Vista x64, Windows XP |
| Mean Time Between Failures | 25,000 Hours |
| Print Head Life | 400 Million Strokes/Wire |
| Noise Level | Operation: 55 dB (A) |
Hàng chính hãng EPSON.


