Đầu ghi hình camera IP 8 kênh HIKVISION DS-7608NXI-K2
- DS-7608NXI-K2 là đầu ghi hình thuộc dòng K Series của Hikvision, được tích hợp công nghệ AI AcuSense giúp nhận diện người và phương tiện chính xác, giảm báo động giả, tiết kiệm thời gian giám sát và chi phí vận hành. Sản phẩm hỗ trợ tối đa 8 camera IP, ghi hình độ phân giải đến 12 MP và xuất hình 4K, phù hợp cho gia đình, cửa hàng hoặc các hệ thống an ninh vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật
Công nghệ AI thông minh – Giám sát chính xác, giảm cảnh báo sai
- Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, người và phương tiện nhằm loại bỏ cảnh báo không cần thiết.
- 1 kênh nhận diện khuôn mặt trực tiếp từ video hoặc tối đa 4 kênh so khớp ảnh khuôn mặt từ thư viện.
- Tìm kiếm thông minh theo khu vực trong video và phát lại nhanh giúp tiết kiệm thời gian tra cứu.
- Hỗ trợ 16 thư viện khuôn mặt, lưu trữ tối đa 20.000 ảnh.
Hiệu năng mạnh mẽ
- Ghi hình tối đa 12 MP với khả năng giải mã đồng thời 2 kênh 12 MP hoặc 3 kênh 8 MP.
- Băng thông vào 80 Mbps, băng thông ra 160 Mbps.
- Chuẩn nén H.265+ giúp tiết kiệm đến 75% dung lượng lưu trữ so với H.264.
Hình ảnh sắc nét, kết nối linh hoạt
- Xuất hình độc lập qua HDMI 4K và VGA 1080p.
- Hỗ trợ 2 cổng SATA, dung lượng tối đa 10 TB/ổ cứng, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dài ngày.
- Phát lại đồng bộ 8 kênh, xem lại toàn cảnh giám sát dễ dàng.
Bảo mật và quản lý tiện lợi
- Mã hóa truyền tải bằng TLS, đảm bảo an toàn dữ liệu video.
- Quản lý từ xa đơn giản thông qua ứng dụng Hik-Connect.
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-7608NXI-K2 |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 16 face picture libraries, with up to 20,000 face pictures in total (each picture ≤ 4MB, total capacity ≤ 1 GB) |
| Facial Detection and Analytics Performance | 1-ch human face capture |
| Face Picture Comparison | 4-ch face picture comparison alarm |
| Motion Detection 2.0 | |
| Human/Vehicle Analysis | 8-ch |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 8-ch |
| Incoming Bandwidth | 80 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 160 Mbps |
| HDMI Output | 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA independent output |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, using the audio input) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| Recording Resolution | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous playback | 8-ch |
| Decoding Capability | AI on: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30fps) AI off: 2-ch@12 MP (30 fps)/3-ch@8 MP (30 fps)/6-ch@4 MP (30 fps)/12-ch@1080p (30fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC |
| Network | |
| Remote Connection | 128 |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 2 SATA interfaces |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| USB Interface | Front panel: 1 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 2.0 |
| Alarm In/Out | 4/1 |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 3.3 A |
| Consumption | ≤ 15 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 385 mm × 315 mm × 52 mm |
| Weight | ≤ 1 kg (without HDD) |
- Bảo hành: 24 tháng.


