Đầu ghi hình camera IP 4 kênh HILOOK NVR-104H-D/4P
- HIKVISION NVR-104H-D/4P là đầu ghi hình mạng (NVR) mini 4 kênh, tích hợp 4 cổng PoE, hỗ trợ ghi hình với độ phân giải tối đa 6MP. Thiết bị nhỏ gọn, dễ lắp đặt, phù hợp cho gia đình, cửa hàng hoặc văn phòng nhỏ muốn có giải pháp giám sát an ninh tiết kiệm và hiệu quả.
Tính năng nổi bật
Hỗ trợ tối đa 4 camera IP
- Kết nối đồng thời 4 kênh camera IP với độ phân giải tối đa 6MP, đáp ứng nhu cầu giám sát toàn diện cho không gian nhỏ gọn.
Tích hợp 4 cổng PoE
- Với 4 cổng Power over Ethernet (PoE), mỗi cổng vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu, giúp việc lắp đặt camera đơn giản, nhanh chóng, không cần đi dây điện riêng.
Chuẩn nén H.265+ tiết kiệm dung lượng
- Giúp giảm tới 75% dung lượng lưu trữ so với chuẩn H.264, kéo dài thời gian lưu trữ mà vẫn giữ chất lượng video cao.
Phát lại đồng bộ 4 kênh
- Hỗ trợ phát lại cùng lúc 4 camera, thuận tiện khi kiểm tra và rà soát dữ liệu.
Lưu trữ linh hoạt
- Trang bị 1 khe ổ cứng SATA, hỗ trợ ổ cứng dung lượng tối đa 6TB, phù hợp nhu cầu lưu trữ dài ngày.
Quản lý và truy cập từ xa
- Tương thích với phần mềm HiLookVision, cho phép xem trực tiếp, phát lại và quản lý thiết bị từ xa qua điện thoại, máy tính bảng hoặc PC.
Thiết kế nhỏ gọn
- Kích thước chỉ 200 × 200 × 48 mm, trọng lượng chưa tới 1kg, công suất tiêu thụ ≤ 10W (không HDD, PoE tắt), dễ lắp đặt ở nhiều vị trí.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | NVR-104H-D/4P |
| Video/Audio Input | |
| IP video input | 4-ch |
| IP Video input | Up to 4 MP resolution |
| Network | |
| Incoming bandwidth | 512Mbps or 400Mbps(when RAID is enabled) |
| Video/Audio Output | |
| LCD/HDMI/VGA output resolution | 1920 × 1080p/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| Synchronous Playback | 4-ch |
| Hard Disk | |
| SATA | 1 SATA interface for 1 HDD |
| Capacity | Up to 6TB capacity for each HDD |
| External Interface | |
| Built-in switch network interface | 4 independent 100 Mbps built-in switch network interfaces |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps selfadaptive Ethernet interface |
| USB Interface | 2, USB2.0 |
| PoE | |
| Supported Standard | AF and AT |
| Interface | 4 independent 100 Mbps PoE network interfaces |
| General | |
| Power Supply | 48 VDC |
| Consumption(without hard disk and POE) | ≤ 50 W |
| Working Temperature | -10°C ~ +55 °C (+14°F~ + 131°F) |
| Working Humidity | 10 % ~ 90 % |
| Chassis | Stand-alone 1U chassis |
| Dimensions | 200 × 205 × 48 mm (7.9' × 8.1' × 1.9') |
| Weight(without HDD) | ≤ 1 kg (2.2 lb) |
- Bảo hành: 24 tháng.


