Đầu ghi hình camera IP 4 kênh HIKVISION DS-7604NXI-K1
- Hikvision DS-7604NXI-K1 là đầu ghi hình mạng (NVR) 4 kênh thuộc dòng AcuSense, được thiết kế cho hệ thống camera an ninh thông minh. Sản phẩm nổi bật với khả năng nhận diện khuôn mặt, phân tích chuyển động chính xác, hỗ trợ hình ảnh 4K và công nghệ nén H.265+ tiết kiệm dung lượng lưu trữ lên đến 75%. Đây là giải pháp lý tưởng cho gia đình, văn phòng và cửa hàng, giúp giảm thiểu cảnh báo sai và tối ưu chi phí giám sát.
Tính năng nổi bật
Công nghệ AcuSense thông minh
- Nhận diện chính xác người và phương tiện, giảm báo động giả.
- Hỗ trợ tìm kiếm thông minh theo khu vực và phát lại thông minh, giúp tiết kiệm thời gian xem lại.
Nhận diện và phân tích khuôn mặt
- So sánh hình ảnh khuôn mặt và cảnh báo khi phát hiện khớp dữ liệu.
- Hỗ trợ tới 16 thư viện khuôn mặt, lưu trữ tối đa 20.000 hình ảnh.
Hiệu suất mạnh mẽ
- Hỗ trợ 4 camera IP đầu vào với khả năng giải mã: 1 kênh @12 MP, 2 kênh @8 MP hoặc 4 kênh @4 MP. Băng thông vào 40 Mbps, băng thông ra 80 Mbps.
Hình ảnh sắc nét và bảo mật cao
- Xuất hình đồng thời HDMI và VGA, hỗ trợ độ phân giải lên tới 4K.
- Truyền dữ liệu an toàn hơn nhờ công nghệ mã hóa luồng TLS.
Lưu trữ tiện lợi
- 1 khe cắm ổ cứng SATA, hỗ trợ dung lượng lên đến 10 TB.
- Phát lại đồng bộ 4 kênh cùng lúc.
Quản lý mạng dễ dàng
- Kết nối mạng qua cổng Ethernet Gigabit.
- Hỗ trợ Hik-Connect, dễ dàng cài đặt và truy cập từ xa qua điện thoại.
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-7604NXI-K1 |
| Facial Recognition | |
| Facial Detection and Analytics | Face picture comparison, human face capture, face picture search |
| Face Picture Library | Up to 16 face picture libraries, with up to 20,000 face pictures in total (each picture ≤ 4MB, total capacity ≤ 1 GB) |
| Facial Detection and Analytics Performance | 1-ch human face capture |
| Face Picture Comparison | 2-ch face picture comparison alarm |
| Motion Detection 2.0 | |
| Human/Vehicle Analysis | 4-ch |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 4-ch |
| Incoming Bandwidth | 40 Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 80 Mbps |
| HDMI Output | 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 2K (2560 × 1440)/60 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz |
| Video Output Mode | HDMI1/VGA simultaneous output |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, using the audio input) |
| Decoding | |
| Decoding Format | H.265/H.265+/H.264+/H.264 |
| Recording Resolution | 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Synchronous playback | 4-ch |
| Decoding Capability | AI on: 1-ch@12 MP (30 fps)/1-ch@8 MP (30 fps)/3-ch@4 MP (30 fps)/6-ch@1080p (30fps) AI off: 1-ch@12 MP (30 fps)/2-ch@8 MP (30 fps)/4-ch@4 MP (30 fps)/8-ch@1080p (30fps) |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC |
| Network | |
| Remote Connection | 128 |
| Network Protocol | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Network Interface | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 1 SATA interface |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| USB Interface | Front panel: 1 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 2.0 |
| Alarm In/Out | N/A (4/1 is optional) |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Consumption | ≤ 10 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 320 mm × 240 mm × 48 mm |
| Weight | ≤ 1 kg (without HDD) |
- Bảo hành: 24 tháng.


