Đầu đọc thẻ DAHUA DHI-VNM2101A
Thiết bị kiểm soát ra vào DHI-VNM2101A là đầu đọc thẻ và mật khẩu nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt cho văn phòng, nhà xưởng, chung cư hoặc khu vực kỹ thuật. Sản phẩm được thiết kế với vỏ PC kết hợp mặt acrylic bền bỉ, đạt chuẩn IP66 chống bụi nước, hoạt động ổn định cả trong nhà lẫn ngoài trời. Thiết bị hỗ trợ nhận dạng thẻ IC (Mifare) và thẻ ID hai tần số, mang lại khả năng tương thích linh hoạt với nhiều hệ thống hiện có. Thời gian phản hồi nhanh chỉ 0.1 giây giúp kiểm soát ra vào mượt mà và chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Đa dạng phương thức xác thực
- Hỗ trợ mở khóa bằng thẻ IC (Mifare), thẻ ID và mật khẩu.
- Cho phép cấu hình nhiều chế độ xác thực linh hoạt tùy theo yêu cầu bảo mật từng khu vực.
Nhận diện thẻ nhanh, chính xác
- Công nghệ đọc thẻ không tiếp xúc ở hai tần số khác nhau
- Thời gian phản hồi chỉ 0.1 giây, đảm bảo kiểm soát ra vào nhanh chóng.
- Khoảng cách đọc 0–5 cm giúp hạn chế đọc nhầm, tăng độ an toàn.
Tương thích hệ thống linh hoạt
- Hỗ trợ giao tiếp RS-485 và Wiegand, dễ dàng tích hợp với các bộ điều khiển trung tâm.
- Phù hợp cho hệ thống kiểm soát độc lập hoặc kết nối mạng quy mô lớn.
Bảo vệ an toàn & chống giả mạo
- Tích hợp báo động chống tháo gỡ (tamper alarm) giúp phát hiện hành vi phá hoại thiết bị.
- Chuẩn bảo vệ IP66 chống bụi và nước, thích hợp môi trường khắc nghiệt.
Hoạt động ổn định lâu dài
- Cơ chế giám sát tích hợp tự động phát hiện trạng thái bất thường.
- Chủ động xử lý và khôi phục hoạt động, đảm bảo vận hành liên tục.
- Tiêu thụ điện năng thấp, tiết kiệm chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Model | DHI-VNM2101A |
| Cơ bản | |
| Còi | Có |
| Vật liệu vỏ | PC/bảng acrylic |
| Chức năng | |
| Chế độ mở khóa | Quẹt thẻ/ mật khẩu, nhiều chế độ mở khóa |
| Loại thẻ | IC/ID card |
| Hiệu suất | |
| Thời gian | 0.1 s |
| Khoảng cách đọc thẻ | 0–5 cm |
| Cổng | |
| RS-485 | 1 kênh |
| Wiegand | 1 kênh đầu ra |
| Tổng quan | |
| Nguồn cấp | 12VDC/0.5A |
| Bảo vệ | IP66 |
| Nguồn tiêu thụ | Chế độ chờ ≤ 0.9W, hoạt động ≤ 1.7W |
| Kích thước | 123 mm × 86 mm × 15 mm |
| Trọng lượng | 0.35kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C ~ +70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%RH–95% (non-condensing) |


