Công tắc hẹn giờ dạng cơ THEBEN SUL 188 hw
THEBEN SUL 188 hw là công tắc hẹn giờ dạng analog chất lượng cao, thiết kế gọn nhẹ lắp trên thanh DIN, giúp bạn quản lý thời gian bật/tắt thiết bị điện một cách tiện lợi. Sản phẩm hỗ trợ lập trình theo ngày hoặc tuần, đi kèm chức năng tắt nửa ngày, thích hợp cho các hệ thống chiếu sáng hoặc thiết bị cần tự động hóa. Thiết kế dễ sử dụng với chốt bật/tắt và hiển thị trạng thái chuyển mạch trực quan.
Tính năng nổi bật
- Hẹn giờ linh hoạt: Hỗ trợ lập trình theo ngày hoặc tuần, giúp bật/tắt thiết bị điện tự động theo lịch bạn muốn.
- Chức năng tắt nửa ngày: Cho phép tắt thiết bị vào một nửa ngày trong tuần, tiết kiệm điện và tiện lợi cho các hoạt động không liên tục.
- Một kênh với kết nối nối tiếp: Sản phẩm có 1 kênh nhưng vẫn kết nối được 2 tiếp điểm, phù hợp với nhiều thiết bị khác nhau.
- Chốt bật/tắt và phân đoạn xoay: Thao tác dễ dàng, nhanh chóng, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh lịch trình mà không cần cài đặt phức tạp.
- Thời gian chuyển mạch chính xác: Có thể cài đặt chuyển mạch ngắn nhất 45 phút, và 12 giờ cho chế độ tắt nửa ngày, đảm bảo thiết bị hoạt động đúng thời gian mong muốn.
- Nguồn dự trữ pin NiMH: Đảm bảo công tắc tiếp tục hoạt động ngay cả khi mất điện tạm thời, không lo gián đoạn lịch trình.
- Điều khiển bằng quartz: Tăng độ chính xác thời gian, sai số ≤ ±1 giây/ngày, giúp lịch trình hẹn giờ luôn chính xác.
- Hiển thị trạng thái chuyển mạch và chỉ báo hoạt động: Giúp bạn dễ dàng kiểm tra thiết bị đang bật hay tắt, theo dõi lịch trình hoạt động mà không cần đo đạc thêm.
Thông số kỹ thuật
| Model | SUL 188 hw |
| Điện áp hoạt động | 230 V AC |
| Tần số | 45 - 60 Hz |
| Số kênh | 1 |
| Chiều rộng | 3 mô-đun |
| Loại lắp đặt | Lắp trên thanh DIN |
| Loại kết nối | Cọc vít |
| Cơ chế điều khiển | Động cơ bước điều khiển thạch anh |
| Chương trình | Chương trình hàng ngày |
| Dự trữ năng lượng | 3 ngày |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 1 | 10A |
| Khả năng chuyển mạch tại 250 V AC, cos φ = 0,6 | 4A |
| Thời gian chuyển mạch ngắn nhất | 45 phút, 12 giờ |
| Có thể lập trình mỗi | 15 phút, 12 giờ |
| Độ chính xác thời gian ở 25 °C | ≤ ± 1 giây/ngày (thạch anh) |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm thay đổi |
| Đầu ra chuyển mạch | Không có điện áp và độc lập pha |
| Tiêu thụ điện ở chế độ chờ | ~0.5 W |
| Phê duyệt thử nghiệm | VDE |
| Chất liệu vỏ và cách điện | Nhựa nhiệt dẻo chịu nhiệt cao, tự tắt lửa |
| Loại bảo vệ | IP 20 |
| Lớp bảo vệ | II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ... 55°C |


