Cổng phân làn tự động DAHUA DHI-VNM2900C
DAHUA DHI-VNM2900C là cổng kiểm soát ra vào dạng tay quay (tripod turnstile) được thiết kế chắc chắn, phù hợp lắp đặt tại tòa nhà văn phòng, nhà máy, trường học và khu dân cư. Sản phẩm sử dụng vật liệu inox SUS304 bền bỉ, chống gỉ sét, vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Với cơ chế kiểm soát thông minh, thiết bị giúp quản lý lưu lượng người qua lại hiệu quả, hạn chế tình trạng bám đuôi và xâm nhập trái phép. Tốc độ xử lý nhanh, độ bền cơ học cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Tính năng nổi bật
Thiết kế bền bỉ, sang trọng
- Thân vỏ và cánh tay làm từ thép không gỉ SUS304 chống ăn mòn, chịu lực tốt.
- Bề mặt hoàn thiện dạng vẽ dây mực (hairline finish) giúp tăng tính thẩm mỹ và hạn chế bám vân tay.
- Kích thước tiêu chuẩn 1200 × 260 × 980 mm, phù hợp lắp đặt tại lối đi có kiểm soát rộng 550 mm.
Tăng cường an ninh với công nghệ chống bám đuôi
- Hệ thống phát hiện và ngăn chặn tình trạng nhiều người đi theo sau khi chỉ xác thực một lần.
- Giúp đảm bảo mỗi lượt mở chỉ cho phép một người đi qua, nâng cao tính bảo mật.
Chống va chạm thông minh
- Hỗ trợ cơ chế chống va chạm nhằm bảo vệ thiết bị khi có tác động ngoại lực.
- Giảm thiểu hư hỏng cơ khí và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Cảnh báo trực quan bằng đèn LED
- Tích hợp đèn LED nhắc nhở và hiển thị trạng thái hoạt động.
- Giúp người dùng dễ dàng nhận biết trạng thái mở/đóng hoặc cảnh báo sự cố.
Tự động khóa an toàn
- Sau khi mở khóa, nếu không có người đi qua trong thời gian cài đặt (mặc định 5 giây), hệ thống sẽ tự động khóa lại.
- Hạn chế tình trạng mở cổng ngoài ý muốn và đảm bảo an ninh liên tục.
Hiệu suất vận hành ổn định
- Tần suất thông hành đạt 20–30 người/phút, đáp ứng nhu cầu tại khu vực có lưu lượng trung bình.
- Tuổi thọ cơ học cao với MCBF ≥ 1.000.000 lần hoạt động, đảm bảo vận hành bền bỉ lâu dài.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DHI-VNM2900C |
| Chức năng | |
| Chống va chạm | Có |
| Chống bám đuôi | Có |
| Lời nhắc âm thanh và ánh sáng | quảng cáo đèn LED |
| Hiệu suất | |
| Thời lượng mở khóa | 5s |
| MCBF | ≥ 1,000,000 |
| Tần suất đi qua | 20–30 người/phút |
| Chiều rộng | 550 mm |
| Chung | |
| Kích thước | 1200 × 260 × 980 mm |
| Bề mặt | Vẽ dây mực |
| Vỏ bọc | SUS304 |
| Vật liệu cánh tay | SUS304 |
| Lớp bảo vệ | IPX4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C to +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90% (RH) (không ngưng tụ) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà và ngoài trời |


