Cổng Barrier an ninh DAHUA DHI-IPMECD-2032-RM30-T10
Thiết bị barrier tự động sử dụng động cơ servo hiệu suất cao, phù hợp kiểm soát xe ra vào tại bãi đỗ xe, trung tâm thương mại và bệnh viện. Tay chắn thẳng dài 3m, đóng/mở siêu nhanh chỉ 1 giây, đáp ứng lưu lượng giao thông lớn. Cơ chế tự mở khi mất điện giúp đảm bảo lưu thông liên tục, đặc biệt tại khu vực không có người giám sát. Thiết kế bền bỉ, tuổi thọ động cơ lên đến 5 triệu lần vận hành.
Tính năng nổi bật
Động cơ servo tốc độ cao, vận hành ổn định
- Tốc độ đóng/mở chỉ 1 giây, phù hợp khu vực cần lưu thông nhanh.
- Hoạt động êm ái, chính xác, hạn chế rung lắc.
- Tuổi thọ động cơ đạt 5 triệu lần, lò xo đạt 1.5 triệu lần vận hành.
Tự động mở khi mất điện
- Cổng tự nâng khi mất nguồn, đảm bảo thoát xe an toàn.
- Giải pháp lý tưởng cho bãi xe không có nhân viên trực 24/7.
Cơ chế chống va chạm & chống kẹt thông minh
- Tự động nâng tay chắn khi phát hiện vật cản.
- Hỗ trợ chống va chạm thông qua radar, vòng từ (coil) hoặc cảm biến hồng ngoại.
- Thiết kế khớp xoay giữa tay chắn và trục chính giúp giảm lực tác động khi xảy ra va chạm.
Điều khiển linh hoạt
- Hỗ trợ điều khiển từ xa khoảng cách tối đa 50m (môi trường mở, không nhiễu).
- Cổng RS-485 hỗ trợ tải và tra cứu nhật ký vận hành.
- Tích hợp nhiều cổng I/O phục vụ kết nối hệ thống kiểm soát ra vào.
Thông số kỹ thuật
| Basic | |
| Arm Type | Straight arm |
| Arm Length | 3m |
| Opening/Closing Time | 1s |
| Function | |
| Anti-smashing | Realized by connected radar, coil, or IR sensor |
| Remote Control | Yes. Maximum distance: 50m |
| Port | |
| RS–485 | 1 for uploading and searching for operation logs |
| I/O | 5 (open, close, anti-smashing 1, anti-smashing 2, anti-smashing 3) |
| Status Output | 3 (open, close, traffic light) |
| General | |
| Power Supply | 186V-264V AC |
| Power Consumption | ≤72 W |
| Spring Lifespan | 1.5 million times |
| Motor Lifespan | 5 million times |
| Operating Temperature | -40°C to +70°C (–40°F to +158°F) |
| Operating Humidity | 10%–90% (no condensation) |
| Protection Grade | IP54 |
| Dimensions | 382 mm × 330 mm × 1000 mm |
| Net Weight | 49.0 kg |
| Installation | Ground-mounted |


