Còi báo động ngoài trời Bus JABLOTRON JA-111A
JABLOTRON JA-111A là còi báo động ngoài trời thuộc hệ thống an ninh JABLOTRON 100+, được thiết kế để phát tín hiệu cảnh báo khi hệ thống phát hiện sự cố hoặc xâm nhập. Thiết bị tạo ra âm thanh lớn giúp cảnh báo tức thì cho người xung quanh và tăng khả năng răn đe đối tượng đột nhập. Còi sử dụng nguồn từ BUS của trung tâm điều khiển, đồng thời tích hợp pin dự phòng giúp duy trì hoạt động khi mất điện. Với thiết kế chắc chắn và chuẩn bảo vệ IP44, sản phẩm phù hợp lắp đặt ngoài trời trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật
- Cảnh báo âm thanh công suất lớn: Còi piezoelectric cho mức âm thanh lên đến 110 dB, giúp cảnh báo rõ ràng và tăng khả năng răn đe.
- Tích hợp trong hệ thống JABLOTRON 100+: Hoạt động ổn định khi kết nối trực tiếp với BUS của trung tâm điều khiển, đảm bảo đồng bộ toàn hệ thống.
- Pin dự phòng tích hợp: Sử dụng pin NiCd 4.8V dung lượng 1800mAh, cho phép thiết bị vẫn hoạt động khi mất nguồn điện chính.
- Thiết kế dành cho lắp đặt ngoài trời: Vỏ bảo vệ chắc chắn, đạt chuẩn IP44, chống bụi và chống nước bắn từ mọi hướng.
- Tiêu chuẩn bảo mật cao: Đạt Security Grade 2 theo tiêu chuẩn EN 50131, phù hợp cho các hệ thống an ninh chuyên nghiệp.
- Tương thích nhiều tiêu chuẩn an toàn điện và điện từ: Đảm bảo độ tin cậy và an toàn khi vận hành lâu dài.
- Thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt: Kích thước hợp lý giúp việc lắp đặt trên tường hoặc mặt ngoài công trình trở nên thuận tiện.
Thông số kỹ thuật
| Power | from control panel BUS 12 V (9…15 V) |
| Current consumption in standby mode | 5 mA |
| Current consumption for cable choice | 50 mA |
| Backup battery | NiCd pack 4.8 V/1800 mAh lifetime approx. 3 years - minimum loaded voltage: 4.0 V - maximum voltage: 6.0 V |
| Piezoelectric siren | 110 dB/m (with fully charged battery) |
| Dimensions (with cover) | 200 x 300 x 70 mm |
| Classification | Security grade 2 |
| according to | EN 50131-1, EN 50131-4 |
| Environment class IV. | general outdoor -25 °C to +60 °C |
| Security grade | IP44 |
| Also complies with | EN 50130-4, EN 55022, EN 60950-1, EN 50581 |


