Cảm biến vỡ kính và áp suất không dây JABLOTRON JA-180B
Thiết bị cảm biến vỡ kính không dây được thiết kế để giám sát cửa sổ trong nhà ở, văn phòng hoặc cửa hàng. Sản phẩm phát hiện hành vi đập vỡ kính nhờ công nghệ kết hợp giữa phân tích áp suất không khí và âm thanh đặc trưng của kính vỡ. Nhờ sử dụng xử lý tín hiệu kỹ thuật số, cảm biến giúp hạn chế tối đa báo động giả và nâng cao độ tin cậy cho hệ thống an ninh. Thiết bị hoạt động ổn định trong hệ sinh thái báo động JABLOTRON và dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian nội thất.
Tính năng nổi bật
- Phát hiện vỡ kính bằng công nghệ kép: Kết hợp phân tích biến động áp suất không khí và âm thanh kính vỡ để tăng độ chính xác.
- Xử lý tín hiệu kỹ thuật số thông minh: Giảm thiểu các cảnh báo sai do tiếng động thông thường hoặc rung động môi trường.
- Kết nối không dây ổn định: Hoạt động trên băng tần 868.1 MHz với giao thức JABLOTRON, đảm bảo truyền tín hiệu nhanh và an toàn.
- Phạm vi bảo vệ rộng: Có thể phát hiện kính vỡ trong phạm vi lên đến 9 m, phù hợp cho cửa sổ phòng khách, văn phòng hoặc cửa kính lớn.
- Khoảng cách truyền tín hiệu xa: Kết nối với trung tâm báo động trong phạm vi khoảng 100 m trong không gian mở.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Kiểu dáng gọn nhẹ, phù hợp lắp trên tường hoặc gần khu vực cửa kính cần bảo vệ.
- Tuổi thọ pin dài: Hoạt động trung bình khoảng 3 năm với pin lithium, giúp giảm chi phí bảo trì.
- Tích hợp trong hệ thống báo động: Là một phần của hệ thống an ninh JABLOTRON, dễ dàng kết nối và quản lý cùng các thiết bị khác.
Đặc tính kỹ thuật
| Power | Lithium battery type LS(T)14500 (3.6V / 2.4Ah AA) |
| Please note: Battery is not included | |
| Typical battery lifetime | About 3 years |
| Communication band | 868.1 MHz, JABLOTRON protocol |
| Communication range | Approx. 100m (open area) |
| Detecting distance | Up to 9m |
| Operational environment according to EN 50131-1 | II. General indoor |
| Operational temperature range | -10 to +40 °C |
| Dimensions | 107 x 28 x 24 mm |
| Weight | 55 g |
| Classification according to | EN 50131-1, CLC/TS 50131-2-7-1, EN 50131-5-3 Grade II |
| Also complies with | ETSI EN 300220, EN 50130-4, EN 55022, EN 60950-1 |
| Can be operated according to | ERC REC 70-03, ERC DEC (98) 20 |


