Cảm biến vỡ kính và áp suất có dây JABLOTRON JA-110B
Thiết bị cảm biến vỡ kính có dây được thiết kế để phát hiện nhanh các hành động phá vỡ cửa kính trong nhà ở, văn phòng hoặc cửa hàng. Sản phẩm sử dụng công nghệ phát hiện kép kết hợp phân tích áp suất không khí và âm thanh đặc trưng khi kính vỡ, giúp tăng độ chính xác và giảm cảnh báo giả. Thiết bị kết nối trực tiếp với bộ trung tâm của hệ thống báo động, nhận nguồn từ đường bus và truyền tín hiệu ổn định. Với khả năng điều chỉnh độ nhạy cùng bộ nhớ báo động thông minh, thiết bị giúp người dùng dễ dàng nhận biết và xác định vị trí kích hoạt cảnh báo..
Tính năng nổi bật
- Phát hiện vỡ kính bằng công nghệ kép: Kết hợp phân tích âm thanh và thay đổi áp suất không khí để nhận diện chính xác sự kiện kính bị phá vỡ.
- Độ nhạy có thể điều chỉnh: Cho phép tùy chỉnh mức độ phát hiện phù hợp với từng không gian và môi trường lắp đặt khác nhau.
- Kết nối bus có dây ổn định: Thiết bị truyền tín hiệu trực tiếp về bộ trung tâm thông qua hệ thống bus và đồng thời nhận nguồn điện từ đường dây này.
- Khoảng cách phát hiện rộng: Có khả năng giám sát khu vực cửa kính trong phạm vi lên đến 9 m, đáp ứng tốt cho nhiều không gian phòng khác nhau.
- Chức năng Smart Memory Indicator (SMI): Đèn LED hiển thị giúp xác định cảm biến nào đã kích hoạt báo động, hỗ trợ kiểm tra và xử lý nhanh chóng.
- Xóa bộ nhớ báo động thuận tiện: Trạng thái chỉ báo SMI có thể được xóa trực tiếp thông qua bàn phím điều khiển của hệ thống.
- Tích hợp trong hệ thống báo động JABLOTRON: Hoạt động đồng bộ với các thiết bị khác trong hệ thống, nâng cao hiệu quả bảo vệ tổng thể.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt: Phù hợp lắp trên tường ở vị trí khoảng 2,5 m so với sàn để đạt hiệu quả phát hiện tối ưu.
Đặc tính kỹ thuật
| Power | Panel of 12 V bus (9 - 15 V) |
| Current consumption in standby (quiescent) | 5 mA |
| Current consumption for choice of cable | 5 mA |
| Recommended installation height | 2.5 m above the floor |
| Detection distance | Up to 9 m |
| Minimum area for windows | 0.6 x 0.6 m |
| Stabilization time after power up max | 60 s |
| Dimensions | 40 x 100 x 22 mm |
| Classification | Grade 2 according to EN 50131-1, CLC / TS 50131-2-7-1 |
| Environment according to EN 50131-1 | II. general indoor |
| Operating temperature range | -10 to +40 ° C |
| Complies | EN 50130-4, EN 55022 |


