Bộ kiểm soát ra vào HIKVISION DS-K1T804AMF
Thiết bị kiểm soát ra vào bằng vân tay giúp quản lý cửa ra vào nhanh chóng, an toàn và tiện lợi. Sản phẩm tích hợp đầu đọc thẻ Mifare cùng màn hình hiển thị rõ nét, hỗ trợ thao tác dễ dàng cho người dùng. Khả năng lưu trữ lớn cho phép đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng tại văn phòng, nhà máy, tòa nhà hoặc khu vực hạn chế truy cập. Thiết bị hỗ trợ kết nối mạng LAN và Wi-Fi, phù hợp triển khai linh hoạt. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ các cổng kết nối khóa cửa, nút exit và cảnh báo để xây dựng hệ thống kiểm soát đồng bộ.
Tính năng nổi bật
- Xác thực đa phương thức: Hỗ trợ vân tay và thẻ từ, tăng tính linh hoạt và bảo mật trong quản lý ra vào.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý lên đến 3.000 vân tay, 3.000 thẻ và 100.000 sự kiện, đáp ứng tốt cho hệ thống có nhiều người dùng.
- Nhận dạng nhanh, chính xác: Thời gian nhận dạng vân tay và thẻ đều dưới 1 giây, đảm bảo lưu thông nhanh tại cửa.
- Màn hình màu 2.4 inch: Hiển thị rõ ràng trạng thái, thông tin thao tác, giúp người dùng dễ quan sát và sử dụng.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP có dây và Wi-Fi, thuận tiện cho việc triển khai trong nhiều môi trường mạng khác nhau.
- Hỗ trợ nhiều cổng giao tiếp: RS-485, Wiegand, cổng điều khiển khóa, nút exit, cảm biến cửa, đầu vào/ra báo động, chống tháo thiết bị (tamper).
- Tích hợp âm thanh & đèn LED: Loa, còi và đèn trạng thái giúp phản hồi trực quan khi xác thực thành công hoặc thất bại.
- Tương thích nền tảng quản lý: Hỗ trợ ISUP 5.0 và ISAPI, dễ dàng tích hợp với hệ thống phần mềm quản lý tập trung.
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-K1T804AMF |
| System | |
| Operation system | Linux |
| Screen | |
| Size | 2.4-inch |
| Resolution | 320 × 240 |
| Type | LCD-TFT display screen |
| Audio | |
| Audio output | 1 loudspeaker, 1 buzzer |
| Network | |
| Wired network | TCP/IP, 10/100Mbps, self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| IO input | 1 |
| IO output | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3000 |
| Fingerprint capacity | 3000 |
| Event capacity | 100,000 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading distance | 0 to 4.5 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Fingerprint module | Optical fingerprint module |
| Fingerprint comparing mode | 1:1 and 1:N |
| Fingerprint recognition duration | < 1 s |
| Fingerprint False Acceptance Rate (FAR) | ≤ 0.001 % |
| Fingerprint False Rejection Rate (FRR) | ≤ 0.01 % |
| Others | |
| Indicator | Power/status (red/green) |
| Power supply | 12 VDC/1 A |
| Working temperature | -10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% (no condensing) |
| Dimensions | 205 mm × 76.5 mm × 37 mm |
| Installation | Surface mounting |


