4-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-1GX4GT-SFP
G-NET G-UES-1GX4GT-SFP là switch Gigabit Ethernet unmanaged nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống mạng văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng và camera giám sát. Thiết bị được trang bị 4 cổng RJ45 Gigabit và 1 cổng quang SFP, cho phép kết nối linh hoạt giữa mạng cáp đồng và cáp quang. Với thiết kế cắm là chạy, không cần cấu hình, người dùng có thể triển khai nhanh chóng mà không đòi hỏi kiến thức kỹ thuật phức tạp. Vỏ kim loại chắc chắn, không quạt, hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài. Đây là giải pháp kinh tế cho nhu cầu mở rộng và truyền dẫn mạng tốc độ cao.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit linh hoạt giữa cáp đồng và cáp quang
- Thiết bị được trang bị 4 cổng RJ45 Gigabit (10/100/1000Mbps) và 1 cổng quang SFP 1000Mbps, cho phép kết nối đồng thời mạng LAN thông thường và đường truyền quang tốc độ cao. Cổng SFP hỗ trợ linh hoạt nhiều loại module quang, phù hợp mở rộng mạng nội bộ, kết nối giữa các tòa nhà hoặc kéo mạng đi xa mà vẫn đảm bảo băng thông ổn định.
Hiệu năng chuyển mạch ổn định, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu lớn
- Switch sở hữu băng thông chuyển mạch lên đến 10Gbps, đảm bảo tất cả các cổng hoạt động ở tốc độ dây (wire-speed) mà không gây nghẽn cổ chai. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống truyền dữ liệu liên tục như camera IP, NAS, máy chủ nội bộ hoặc các ứng dụng văn phòng cần độ ổn định cao.
Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn IEEE phổ biến
- Thiết bị tuân thủ các chuẩn IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z và 802.3x, giúp đảm bảo khả năng tương thích rộng với các thiết bị mạng khác như router, switch, camera, access point… Nhờ đó, hệ thống mạng hoạt động đồng bộ, ổn định và dễ dàng nâng cấp trong tương lai.
Cơ chế chuyển mạch Store-and-Forward nâng cao độ tin cậy
- G-NET G-UES-1GX4GT-SFP sử dụng cơ chế store-and-forward, cho phép kiểm tra và lọc lỗi gói tin trước khi chuyển tiếp. Cách thức này giúp giảm thiểu tình trạng truyền gói lỗi, tăng độ chính xác của dữ liệu, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.
Tự động nhận diện và tối ưu kết nối
- Switch hỗ trợ Auto-Negotiation giúp tự động nhận tốc độ và chế độ song công phù hợp cho từng cổng. Tính năng Auto MDI/MDI-X cho phép sử dụng mọi loại cáp mạng thẳng hoặc chéo mà không cần phân biệt, giúp lắp đặt nhanh chóng và hạn chế lỗi đấu nối.
Quản lý địa chỉ MAC thông minh
- Thiết bị hỗ trợ tự động học và tự động làm mới bảng địa chỉ MAC (2K MAC address), giúp quản lý lưu lượng mạng hiệu quả hơn. Điều này góp phần tăng tốc độ chuyển mạch và đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thiết bị đích trong hệ thống.
Điều khiển luồng hiệu quả, giảm mất gói dữ liệu
- Switch hỗ trợ Flow Control theo chuẩn IEEE 802.3x ở chế độ full-duplex và Back Pressure ở chế độ half-duplex, giúp điều tiết lưu lượng khi mạng bị quá tải, hạn chế mất gói và duy trì sự ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Plug & Play, triển khai nhanh, không cần cấu hình
- Thiết bị hoạt động theo cơ chế cắm là chạy, không yêu cầu cấu hình hay phần mềm quản lý. Người dùng phổ thông có thể sử dụng ngay mà không cần kiến thức chuyên sâu về mạng, rất phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng, trường học hoặc hệ thống camera giám sát.
Thiết kế bền bỉ, vận hành êm ái 24/7
- Vỏ kim loại chắc chắn giúp bảo vệ thiết bị tốt hơn trong môi trường làm việc thực tế. Thiết kế không quạt, tản nhiệt tự nhiên giúp switch hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn, giảm nguy cơ hỏng hóc cơ khí và tăng tuổi thọ khi vận hành liên tục.
Đèn LED hiển thị trạng thái trực quan
- Hệ thống đèn LED hiển thị nguồn và trạng thái kết nối/hoạt động của từng cổng, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng thiết bị, nhanh chóng phát hiện và xử lý sự cố mạng khi cần thiết.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 10Gbps MAC Address Table: 2K Packet Buffer Size: 1.2M Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 1X1000Base-FX Fiber port single mode, dual fiber, SC connector |
| Ethernet Port | 4x10/100/1000Mbps self-adaption RJ45 Ports, Full/Half duplex mode, MDI/MDI-X auto negotiation |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m (CAT5e/CAT6) Multi mode fiber: 0-2km Single mode fiber: 0-20km |
| Power | External Power Adapter Input Voltage: AC 100-240V, 50/60Hz Output Voltage: DC 12V 1A |
| Indicator | PWR, Link/Act |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling, fanless design Installation: Desktop Dimension: 177 x 140 x 39 mm (L x W x H) Weight: 0.46kg |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature:-40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90%(non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


