24-Port Gigabit Ethernet + 2-Port SFP Switch UBIQUITI UniFi USW-24
UniFi Switch 24 là thiết bị chuyển mạch Layer 2 được thiết kế cho các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ, mang lại khả năng kết nối ổn định, hiệu suất cao cùng thiết kế gọn gàng và vận hành êm ái. Với 24 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng quang SFP, USW-24 cho phép mở rộng linh hoạt, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà giữa các thiết bị trong mạng. Màn hình cảm ứng 1.3 inch trực quan hiển thị trạng thái hoạt động và thông tin cần thiết, giúp quản trị viên dễ dàng giám sát và chẩn đoán nhanh sự cố.
Tính năng nổi bật
Kết nối linh hoạt
- Trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet RJ45, đảm bảo tốc độ truyền tải ổn định cho thiết bị đầu cuối, camera IP hoặc máy chủ.
- Bổ sung 2 cổng quang SFP 1Gbps, hỗ trợ liên kết giữa các switch hoặc mở rộng đường trục mạng đường dài.
Hiệu năng mạnh mẽ
- Băng thông chuyển mạch 52 Gbps và tốc độ xử lý 38.69 Mpps, cho phép truyền tải dữ liệu đồng thời mà không bị nghẽn mạng.
- Tổng băng thông không chặn 26 Gbps, đáp ứng nhu cầu lưu lượng cao trong các hệ thống doanh nghiệp.
Thiết kế hiện đại – vận hành êm ái
- Thiết kế không quạt (fanless) giúp hoạt động yên tĩnh, phù hợp cho văn phòng, phòng họp hoặc không gian làm việc kín.
- Kích thước nhỏ gọn chỉ 7.9 inch (độ sâu), dễ dàng lắp đặt trong tủ rack hoặc để bàn.
- Vỏ thép SGCC bền chắc, tăng khả năng tản nhiệt và bảo vệ linh kiện bên trong.
Màn hình cảm ứng thông minh
- Trang bị màn hình cảm ứng LCD 1.3 inch, hiển thị trạng thái cổng, nhiệt độ và thông tin hệ thống theo thời gian thực.
- Hỗ trợ chẩn đoán nhanh lỗi, cập nhật firmware và hiển thị biểu tượng khởi động, giúp người quản trị dễ dàng theo dõi thiết bị.
Quản lý tập trung qua UniFi Network
- Quản lý, giám sát và cấu hình toàn bộ switch thông qua phần mềm UniFi Network Controller hoặc ứng dụng UniFi Network.
- Hỗ trợ cập nhật firmware từ xa, cấu hình VLAN, giám sát trạng thái cổng và kiểm soát thiết bị trong mạng một cách trực quan.
An toàn và ổn định
- Bảo vệ ESD/EMP: Air ±16 kV, Contact ±12 kV giúp giảm thiểu rủi ro hư hại do tĩnh điện hoặc nhiễu điện từ.
- Chứng nhận CE, FCC, IC, đảm bảo độ tin cậy và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
- Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ -5°C đến 40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ.
Đặc tính kỹ thuật
| Mechanical | |
| Dimensions | 442.4 x 200 x 43.7 mm |
| Weight | Without Mount: 2.70 kg (5.95 lb) With Mount: 2.79 kg (6.15 lb) |
| Enclosure Material | SGCC Steel |
| Hardware | |
| Total Non-Blocking Throughput | 26 Gbps |
| Switching Capacity | 52 Gbps |
| Forwarding Rate | 38.69 Mpps |
| Max. Power Consumption | 25W |
| Power Method | Universal AC Input: 100-240VAC, 50/60 Hz |
| Power Supply | AC/DC, Internal, 36W |
| Networking Interfaces | (24) 10/100/1000 Mbps Ethernet RJ45 Ports (2) 1 Gbps SFP Ports |
| ManagementInterface | EthernetIn-Band |
| Modes | SMB Layer 2 Gigabit Ethernet Switch |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 16 kV, Contact: ± 12 kV |
| Operating Temperature | -5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Operating Humidity | 10 - 90% Noncondensing |
| Certications | CE, FCC, IC |
| LEDs | |
| System | (1) Bootup Animation: Bootup in Progress Firmware Upgrade Icon: Firmware Upgrading Steady White: Factory Defaults, Awaiting Adoption Steady Blue: Device is Adopted |
| Ethernet | Green: 1G, Amber: 10/100 Mbps |
| SFP | Green: 1G |
- Bảo hành 12 tháng.


