16-Port 100M PoE Switch HILOOK NS-0318P-135
HILOOK NS-0318P-135 là switch PoE 100Mbps được thiết kế tối ưu cho hệ thống camera IP, mạng giám sát và các hạ tầng quy mô vừa. Sản phẩm sở hữu 16 cổng PoE hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at, đảm bảo cấp nguồn ổn định và an toàn cho nhiều thiết bị cùng lúc. Thiết bị hỗ trợ 4 chế độ hoạt động linh hoạt như Standard, Priority, Isolate và Extend, đáp ứng đa dạng nhu cầu triển khai thực tế. Vỏ kim loại chắc chắn, chống sét 6 kV giúp hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau. Hiệu năng chuyển mạch 7.2 Gbps đảm bảo truyền dữ liệu nhanh, ổn định, phù hợp lắp tủ rack trong các hệ thống chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
16 cổng PoE 10/100 Mbps chuẩn IEEE 802.3af/at
- Hỗ trợ cấp nguồn trực tiếp cho camera IP với khả năng nhận diện thiết bị thông minh, đảm bảo dòng cấp ổn định, hạn chế quá tải và tăng tuổi thọ thiết bị. Mỗi cổng PoE hoạt động độc lập, tự động điều chỉnh công suất phù hợp với nhu cầu tiêu thụ của camera.
2 cổng uplink tốc độ Gigabit (1 RJ45 + 1 SFP)
- Dải uplink Gigabit mang lại băng thông lớn cho việc truyền dữ liệu về đầu ghi NVR hoặc kết nối lên switch lõi. Cổng SFP cho phép mở rộng linh hoạt qua module quang, đáp ứng khoảng cách truyền xa trong các mô hình giám sát quy mô lớn hoặc tòa nhà nhiều tầng.
4 chế độ hoạt động chuyên biệt cho từng tình huống triển khai
- Standard Mode: hoạt động như switch thông thường, toàn bộ các cổng đều giao tiếp được với nhau, phù hợp cho mạng nội bộ và hệ thống nhỏ.
- Priority Mode: tối ưu băng thông và bộ đệm cho cổng 1–8, giúp hình ảnh từ các camera quan trọng luôn ổn định ngay cả khi mạng tải cao.
- Isolate Mode: tách biệt các cổng xuống (downlink), ngăn không cho các camera giao tiếp trực tiếp với nhau, tăng cường bảo mật và tránh broadcast loop. Các cổng chỉ có thể kết nối về uplink Gigabit/SFP.
- Extend Mode: kéo dài khoảng cách truyền dẫn lên tới 250 m, thích hợp khi triển khai camera ở khu vực xa mà không thể đi nguồn riêng. Ở chế độ này, cổng 9–16 tự động giảm tốc độ xuống 10 Mbps để duy trì tín hiệu ổn định.
Chống sét lan truyền 6 kV trên toàn bộ cổng
- Bảo vệ thiết bị trước các sự cố tăng áp đột ngột, giảm thiểu hư hỏng trong điều kiện thời tiết xấu hoặc môi trường nhiều nhiễu điện.
Hỗ trợ Auto MDI/MDIX
- Tự động nhận dạng loại cáp (thẳng hoặc chéo), thuận tiện cho lắp đặt, không cần quan tâm đến chuẩn dây.
Cơ chế Store-and-Forward cùng MAC Auto Learning & Auto Aging
- Xử lý gói tin toàn diện để giảm lỗi truyền, đồng thời tự động học, ghi nhớ, cập nhật bảng MAC giúp tối ưu tốc độ và hiệu quả định tuyến dữ liệu trong mạng.
Hỗ trợ QoS trên cổng 1 và 8
- Ưu tiên các luồng dữ liệu quan trọng như video giám sát, giảm độ trễ và hạn chế giật lag trong quá trình truyền tải.
Thiết kế kim loại bền chắc, không quạt
- Vỏ thép mạ kẽm 0.6 mm đảm bảo độ bền cao, tản nhiệt tốt, hoạt động êm ái trong thời gian dài. Không dùng quạt giúp giảm bụi, tăng độ bền và hạn chế tiếng ồn.
Lắp tủ rack chuyên nghiệp
- Phù hợp triển khai tại trung tâm dữ liệu, phòng kỹ thuật, tòa nhà hoặc hệ thống giám sát quy mô lớn, giúp quản trị cáp gọn gàng và dễ bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| Model | NS-0318P-135 |
| Port | |
| Port amount | 18 |
| Port type | 16xRJ45, 10/100 Base-T(X) (Data/Power) 1x10/100/1000Base-Tport (Data) 1x1000Base-X SFP port |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af/at |
| Forwarding method | Store-and-forward |
| Flow control | Back-pressure flow control in IEEE 802.3x full duplex |
| Priority queue | 8 |
| MAC address table | 4K |
| QoS | Supported on ports 1 and 8 |
| Switching capacity | 7.2 Gbps |
| Packet forwarding rate | 5.36 Mpps |
| Physical appearance/structure | |
| Appearance | 0.6 mm sheet of galvanized metal without electric fan |
| Weight | 4.93 kg |
| Dimension | 294 mm × 178 mm × 44 mm |
| Mounting type | Rack mounting |
| Environment | |
| Operating temperature | (0 - 40) °C |
| Storage temperature | (-40 - 70) °C |
| Operating humidity | (10 – 90) % RH, non-condensing |
| Storage humidity | (5 – 90) % RH, non-condensing |
| Power supply | |
| Power input | AC: 100-240 V ~ 50/60 Hz |
| Reverse connection protection | Supported |
| PoE output power | 135 W |
| Power consumption | < 150 W |
| Other parameters | |
| LED indicator | Link/Act LED indicators, PoE-MAX LED indicator, SFP1 LED indicator, G1 LED indicator, Power LED indicator |
- Bảo hành: 24 tháng.


