Thiết bị nhận diện biển số xe ZKTeco LPRS4000(VNM)
ZKTeco LPRS4000(VNM) là camera nhận diện biển số xe chuyên dụng cho hệ thống bãi đỗ xe và kiểm soát phương tiện tự động. Thiết bị được phát triển dựa trên thuật toán nhận dạng biển số độc quyền, tối ưu cho điều kiện giao thông thực tế tại Việt Nam. Với khả năng nhận diện nhanh chỉ trong tích tắc, LPRS4000 cho phép xe ra vào bãi không cần dừng quẹt thẻ. Giải pháp này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, giảm ùn tắc và tăng tính chuyên nghiệp cho hệ thống quản lý bãi xe.
Tính năng nổi bật
- Nhận dạng chính xác cao: Độ chính xác ban ngày ≥ 99.9%, ban đêm ≥ 99.7%, thời gian nhận diện trung bình ≤ 200ms, xử lý tốt với xe di chuyển tốc độ ≤ 15km/h, đảm bảo lưu thông nhanh chóng và hạn chế ùn tắc tại cổng vào/ra.
- Nhận diện linh hoạt, hình ảnh sắc nét: Khoảng cách nhận diện 2–10m (khuyến nghị 3.5–4m), camera 2MP độ phân giải Full HD 1920x1080P, ống kính Auto Focus 3.2mm–11.1mm, cảm biến SONY 1/2.8” CMOS cho hình ảnh rõ nét trong nhiều điều kiện ánh sáng.
- Hoạt động ổn định ngoài trời: Độ nhạy sáng 0.1 Lux, chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước, vận hành bền bỉ trong môi trường -20°C đến 55°C, phù hợp lắp đặt tại cổng bãi xe ngoài trời.
- Kết nối và tích hợp linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP 10/100Mbps, 2 Relay điều khiển barrier, 2 cổng RS485, Wiegand In/Out, audio in/out, ngõ vào trạng thái barrier, lưu trữ thẻ TF mặc định 8GB (tối đa 32GB), dễ dàng tích hợp với hệ thống kiểm soát ra vào hiện có.
- Hỗ trợ đa quốc gia: Tương thích nhận dạng biển số tại Việt Nam và nhiều quốc gia như EU, Hàn Quốc, UAE, Thái Lan, Malaysia…, đáp ứng nhu cầu triển khai cho dự án quốc tế.
Specifications
| Recognition Accuracy | Day ≥ 99.9%; Night ≥ 99.7% |
| Recognition Time | ≤200ms (average time) |
| Recognition Distance | 2-10 meters (recommended distance: 3.5 – 4m |
| Adaptable Speed of Car | ≤15km/h |
| Output information | License plate number, license plate picture, access time |
| Supported Countries | Thailand, Argentina, Mexico, Chile, Colombia, Turkey, Saudi Arabia, Brazil, Peru, Mongolia, Malaysia, Indonesia, Vietnam, UAE, Oman, Egypt, EU, Korea, Pakistan |
| Packaging Size | 1746mm*344mm*495mm |
| Camera Parameter | |
| CPU | A7@600MHz, 32KB- I cache, 32KB D-cache/128KB |
| Flash | NOR FLASH 32M |
| RAM | DDR3, 256M |
| Image Sensor | 1/2.8” SONY 290 CMOS |
| Lens | 2MP, 3.2mm – 11.1mm, auto focus |
| Resolution | 1920 x 1080P |
| Minimum Illuminance | 0.1 Lux (Standard) |
| Video Compression Standard | H.264 |
| Video Compression Bit-rate | 32Kbps – 16Mbps |
| Double Code Stream | Main stream: 1920*1080, 1280*720 (optional), 1-25 frames/s (default: 25) Sub stream: 704*576, 640*480, 320*240 (optional), 1-25 frames/s (default: 25) |
| Communication | TCP/IP (10/100Mbps) |
| I/O interface | Two relay, two RS485 outputs, audio in/out, barrier status input, wiegand in & out |
| Storage | TF Card (default 8G, max support 32G) |
| Reset | Reset device parameters |
| Working Modes | Video trigger |
| Protection Level | IP65 |
| Working Voltage | 12V DC |
| Working Environment | -20°C ~ 55°C |
| Color optional | traffic yellow or bright-silver |


