Máy in phun màu đa chức năng không dây Canon PIXMA E4570
- Máy in phun màu đa chức năng Pixma E4570 Office All-In-One nhỏ gọn này có khay nạp tài liệu tự động 20 tờ để tăng năng suất in ấn, mang đến 400 trang với hộp mực dung lượng cao
- Máy in phun màu đa chức năng: In, sao chép, quét, fax.
- Tốc độ in (A4): lên đến 8.8 ipm đen/ 4.4 ipm màu.
- Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.
- Tốc độ copy: Approx. 27 sec / Approx. 3.6 ipm.
- Độ phân giải quét: 600 x 1200 dpi.
- Tốc độ quét: (Greyscale) Approx. 1.5 ms/line (300 dpi), (Colour) Approx. 3.5 ms/line (300 dpi).
- Tốc độ modem fax: Max 33.6kbps.
- Chức năng: In đảo mặt tự động.
- Hỗ trợ mạng không dây, Mopria, AirPrint, không dây trực tiếp.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 10 / 8.1 / 7 SP1, macOS v10.13.6 ~ 11.0 Chrome OS.
- Cổng kết nối: USB 2.0.
- Kết nối mạng không dây: IEEE802.11b/g/n.
- Màn hình hiển thị: 2-line LCD.
- Kích thước: 435 x 295 x 189 mm.
- Trọng lượng: 5.8kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | E4570 |
| COPY | |
| Tốc độ copy | Document (Colour): (sFCOT/Simplex) / (sESAT/Simplex): Approx. 27 sec / Approx. 3.6 ipm |
| Document (ADF): Colour (ESAT/Simplex): Approx. 2.7 ipm | |
| Document (ADF): Black (ESAT/Simplex): Approx. 6.4 ipm | |
| Kích thước copy | B5, A5, Legal, A4, LTR, 4 x 6', 5 x 7' |
| IN | |
| Phương pháp in | In phun màu đa chức năng có Fax |
| Đầu phun | 1,280 nozzles |
| Tốc độ in | Document (ESAT/Simplex): Approx. 8.8 ipm (black) / 4.4 ipm (colour) |
| Document (ESAT/Duplex): Approx. 1.9 ipm (colour) | |
| Document (FPOT Ready / Simplex): Approx. 11 sec (black) / 19 sec (colour) | |
| Photo (4 x 6') (Borderless): Approx. 65 sec | |
| Độ phân giải | 4800 (horizontal) x 1200 (vertical) dpi |
| Độ rộng bản in | Up to 203.2 mm (8 inch) |
| Borderless: Up to 216 mm (8.5 inch) | |
| Vùng có thể in | Envelope (#10/DL): Top margin: 8 mm / Bottom margin: 12.7 mm / Left/Right margin: 5.6 mm |
| LTR, LGL: Top margin: 3 mm / Bottom margin: 5 mm / Left margin: 6.4 mm / Right margin: 6.3 mm | |
| Custom size (Width: 101.6 - 215.9 mm, Length: 152.4 - 676 mm): Top margin: 3 mm / Bottom margin: 5 mm / Left margin: 3.4 mm / Right margin: 3.4 - 9.3 mm | |
| Others: Top margin: 3 mm / Bottom margin: 5 mm / Left/Right margin: 3.4 mm | |
| QUÉT | |
| Phương thức quét | Flatbed (ADF / Platen) |
| Độ phân giải bản quét | 600 x 1,200 dpi |
| Chiều sâu màu | Greyscale: 16 / 8 bit |
| Colour: RGB each 16 / 8 bit | |
| Kích thước tài liệu | A4 / LTR |
| Tốc độ quét | Greyscale: Approx. 1.5 ms/line (300 dpi) |
| Colour: Approx. 3.5 ms/line (300 dpi) | |
| FAX | |
| Tốc độ modem | Max. 33.6 kbps |
| Phương thức nén | Black: MH, MR, MMR |
| Colour: JPEG | |
| Dung lượng bộ nhớ | Approx. 50 pages |
| Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa) | Max. 20 locations |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Max. 19 locations |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | A4, LTR, 4 x 6', 5 x 7', 8 x 10' |
| Giấy vào | Plain Paper (64 g/m²) = 100 |
| Other Canon Photo Paper = 20 | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-208) = 10 | |
| Photo Paper (5 x 7'): 10 | |
| Định lượng giấy | Plain Paper: 64 - 105 g/m² |
| Canon Paper: Max. paper weight, | |
| approx. 300 g/m² | |
| (Photo Paper Pro Platinum, PT-101) | |
| Loại giấy | Plain Paper (64 - 105 g/m²) |
| Photo Paper Pro Platinum (PT-101) | |
| Photo Paper Pro Luster (LU-101) | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-208) | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | |
| High Resolution Paper (HR-101N) | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | |
| Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808) | |
| Removable Photo Stickers (PS-308R) | |
| Magnetic Photo Paper (PS-508) | |
| Envelope | |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| (operation can only be guaranteed on a PC with a pre-installed Windows 7 or later) | |
| macOS v10.13.6 ~ 11.0 | |
| Chrome OS | |
| Cổng kết nối | USB 2.0 |
| Wireless: IEEE802.11b/g/n | |
| Direct Connection (Wireless LAN): Available | |
| An ninh mạng | WPA-PSK (TKIP/AES) |
| WPA2-PSK (TKIP/AES) | |
| In từ thiết bị di động | AirPrint: Available |
| Mopria: Available | |
| Canon Print Service (for Android): Available | |
| PIXMA Cloud Link (from smartphone/tablet) (from printer): Available | |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY (for iOS/Android): Available | |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Màn hình điều khiển | 2-Line LCD |
| Kích thước | Approx. 435 x 295 x 189 mm |
| Trọng lượng | 5.8 kg |
| TEC (điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | OFF: 0.3 W |
| Standby (scanning lamp is off) USB connection to PC: 0.8 W | |
| Copying (USB connection to PC): 7 W | |
| Nguồn điện chuẩn | AC 100 - 240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | PG-47, CL-57S |
| (Optional: CL-57) | |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | Up to 1,200 pages/month |
- Bảo hành: 12 tháng.


