Enrollment Station HIKVISION DS-K1F600U-D6E
Thiết bị đăng ký thông tin người dùng đa năng, tích hợp nhận diện khuôn mặt và thẻ từ trên cùng một nền tảng. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống kiểm soát truy cập, chấm công và quản lý danh tính tập trung. Màn hình cảm ứng trực quan giúp thao tác nhanh chóng, dễ sử dụng. Hỗ trợ cả đăng ký trực tiếp tại thiết bị và từ xa qua phần mềm. Vận hành độc lập hoặc kết nối hệ thống linh hoạt.
Tính năng nổi bật
- Đăng ký đa dạng thông tin người dùng: hỗ trợ đăng ký khuôn mặt, số thẻ IC 13.56 MHz và thẻ ID 125 KHz trên cùng một thiết bị.
- Màn hình cảm ứng 3.97 inch: hiển thị rõ nét, thao tác cấu hình, xem trực tiếp và đăng ký khuôn mặt thuận tiện.
- Camera kép góc rộng 2 MP: thu nhận hình ảnh khuôn mặt chính xác, hỗ trợ đăng ký ở khoảng cách từ 0.3 m đến 1.5 m.
- Công nghệ chống giả mạo khuôn mặt: tăng cường bảo mật, hạn chế các hình thức gian lận bằng ảnh hoặc video.
- Dung lượng lưu trữ lớn: quản lý tới 2.000 người dùng, 2.000 khuôn mặt và 20.000 thẻ, đáp ứng nhu cầu triển khai thực tế.
- Kết nối linh hoạt: truyền dữ liệu qua mạng TCP/IP hoặc cổng USB Type-C; hỗ trợ đăng ký trực tiếp trên thiết bị hoặc từ xa qua phần mềm.
- Hoạt động độc lập: cho phép đăng nhập cục bộ để quản lý, tìm kiếm và thiết lập thông số khi không kết nối máy chủ.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operating system | Linux |
| Display | |
| Screen size | 3.97-inch |
| Operation method | Touch |
| Type | Capacitive |
| Resolution | 800 × 480 |
| Video | |
| Lens | 2 |
| Resolution | 2 MP |
| WDR | Support |
| Network | |
| Wired network | TCP/IP |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| USB | Supports 1 USB interface and 1 Type C USB interface (Type C USB interface is used for communicating with the platform.) |
| Capacity | |
| User capacity | 2000 |
| Face capacity | 2000 |
| Card capacity | 20,000 (The displayed capacity on the device screen varies according to the configured enrollment rules) |
| Event capacity | 2000 offline enrollment records |
| Authentication | |
| Face enrollment distance | 0.3 m to 1.5 m |
| Card type | EM card,Mifare 1 card,DESfire card,Felica card |
| Card reading frequency | 13.56MHz, 125KHz |
| Card reading distance | 0 to 5 cm |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Power supply | 12 VDC, 15 W, Round |
| Working temperature | -10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions | 121.6 mm × 137.9 mm × 125 mm |
| Installation | Base mounting |
| Application environment | Indoor |


