Cảm biến rò rỉ khí gas -12V DC hoặc 24V DC JABLOTRON GS-133
JABLOTRON GS-133 là cảm biến phát hiện rò rỉ khí gas được thiết kế để giám sát các loại khí dễ cháy phổ biến trong môi trường dân dụng và thương mại. Thiết bị hoạt động với nguồn 12V DC hoặc 24V DC, cho khả năng phát hiện sớm các hỗn hợp khí như khí tự nhiên, metan, propan, butan, axetylen hay LPG. Nhờ công nghệ cảm biến sợi platin nung nóng có độ nhạy cao, thiết bị giúp cảnh báo nhanh khi nồng độ khí đạt ngưỡng nguy hiểm. Thiết kế nhỏ gọn, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài giúp GS-133 phù hợp cho việc lắp đặt trong nhà bếp, phòng kỹ thuật hoặc khu vực sử dụng gas.
Tính năng nổi bật
- Phát hiện hiệu quả nhiều loại khí dễ cháy như khí tự nhiên, mê-tan, propan, butan, axetylen và LPG.
- Cảm biến có khả năng phát hiện hai mức nồng độ khí khác nhau, giúp cảnh báo sớm trước khi đạt ngưỡng nguy hiểm.
- Ứng dụng công nghệ sợi bạch kim nung nóng (Hot platinum filament) giúp tăng độ nhạy và độ chính xác trong quá trình phát hiện.
- Tích hợp còi cảnh báo âm lượng lớn 94 dB, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết khi có rò rỉ khí.
- Hỗ trợ ngõ ra relay điều khiển thiết bị ngoài, có thể kích hoạt ở cấp cảnh báo thứ nhất hoặc thứ hai.
- Có thể ghi nhớ trạng thái báo động, thuận tiện cho việc kiểm tra và quản lý hệ thống.
- Thiết kế nhỏ gọn, hoạt động ổn định trong thời gian dài và phù hợp lắp đặt trong nhiều không gian trong nhà.
- Thời gian phản hồi nhanh giúp phát hiện khí rò rỉ kịp thời, giảm nguy cơ cháy nổ.
- Tuân thủ nhiều tiêu chuẩn an toàn và tương thích tốt với các hệ thống báo động và giám sát.
Ngưỡng phát hiện nồng độ khí
Thiết bị phát hiện hai cấp độ nồng độ khí dựa trên giới hạn nổ thấp (LEL):
Metan
- Cấp độ 1::10 ± 3 % LEL (≈0.5 % thể tích)
- Cấp độ 2::18 ± 3 % LEL (≈0.8 % thể tích)
Propan
- Cấp độ 1::18 ± 3 % LEL (≈0.30 % thể tích)
- Cấp độ 2::30 ± 3 % LEL (≈0.50 % thể tích)
Iso-butan
- Cấp độ 1::23 ± 3 % LEL (≈0.30 % thể tích)
- Cấp độ 2::40 ± 3 % LEL (≈0.50 % thể tích)
LEL là giới hạn nổ thấp (100%) theo tiêu chuẩn IEC 60079-20-1. Trong đó:
- Metan::4.4 % thể tích
- Propan::1.7 % thể tích
- Iso-butan::1.3 % khối lượng
Các giá trị này được hiệu chuẩn trực tiếp trong quá trình sản xuất để đảm bảo độ chính xác của cảm biến.
Đặc tính kỹ thuật
| Devices according to | EN 50194-1, cl.1 type A |
| Power supply | 12 V DC ± 20 % |
| Power consumption | 100 mA (150 mA when relay is activated) |
| Detection method | Hot platinum filament |
| Buzzer sound level | 94 dB/0.3 m |
| Relay output | Optional for 1st or 2nd level, max. 24 V AC / 2 A |
| Alarm memory | Selectable |
| Response time | 20 s |
| Warm up time | Approximately 90 s |
| Working environment | Indoor use, -10 to +40°C, IP32D |
| Working humidity | Max 80 % |
| Designed to operate | At normal atmospheric pressure 86 to 106 kPa |
| Equipment according to | EN 50194-1 type A |
| Complies with | EN 60079-29-1, EN 50130-4, EN, 50270, EN 55032, EN 62368-1. EN 50581 |


