Bộ Kit chuông cửa có hình IP HIKVISION SH-KIS9650-S
HIKVISION SH-KIS9650-S là bộ chuông cửa IP thông minh gồm trạm cửa ngoài trời và trạm trong nhà, tích hợp liên lạc hình ảnh, kiểm soát ra vào và nhận diện khuôn mặt. Sản phẩm phù hợp cho nhà ở, văn phòng, chung cư và khu dân cư hiện đại. Với camera độ phân giải cao, màn hình cảm ứng sắc nét và khả năng kết nối lớn, hệ thống mang lại sự an toàn và tiện lợi tối đa. Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định ngoài trời trong nhiều điều kiện môi trường. Hỗ trợ PoE giúp lắp đặt gọn gàng, dễ triển khai.
Tính năng nổi bật
Nhận diện khuôn mặt thông minh, nhanh và chính xác
- HIKVISION SH-KIS9650-S được tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt AI với độ chính xác lên đến ≥ 99%, giúp kiểm soát ra vào an toàn mà không cần tiếp xúc. Thiết bị nhận diện hiệu quả trong khoảng cách 0.3 – 2 m, tốc độ xử lý ≤ 0.2 giây mỗi người, đảm bảo lưu thông nhanh chóng, tránh ùn tắc tại khu vực cửa ra vào.
Camera độ phân giải cao, quan sát rõ trong mọi điều kiện
- Trạm cửa được trang bị camera kép 2 MP, hỗ trợ độ phân giải Full HD 1920 × 1080, cho hình ảnh sắc nét, rõ chi tiết khuôn mặt và môi trường xung quanh.
- Công nghệ WDR 120 dB giúp cân bằng sáng hiệu quả trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc ngược sáng, trong khi đèn hồng ngoại IR hỗ trợ quan sát ban đêm với tầm nhìn lên đến 3 m, đảm bảo an ninh 24/7.
Màn hình cảm ứng hiện đại, thao tác trực quan
- Trạm cửa sở hữu màn hình IPS 4.3 inch cảm ứng điện dung, hiển thị sắc nét với độ sáng cao 425 cd/m², dễ quan sát ngay cả ngoài trời.
- Màn hình trong nhà sử dụng màn hình màu 7 inch độ phân giải 1024 × 600, giao diện thân thiện, thao tác mượt mà, giúp người dùng dễ dàng nhận cuộc gọi, xem hình ảnh khách và mở cửa từ xa.
Đàm thoại hai chiều, âm thanh rõ ràng
- Hệ thống tích hợp micro đa hướng và loa chất lượng cao ở cả trạm cửa và trạm trong nhà, hỗ trợ khử tiếng ồn và khử tiếng vọng, giúp cuộc trò chuyện rõ ràng, không bị nhiễu. Người dùng có thể điều chỉnh âm lượng linh hoạt, phù hợp với từng không gian sử dụng.
Kiểm soát ra vào linh hoạt, hỗ trợ nhiều phương thức mở cửa
- Thiết bị hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, thẻ từ tần số 13.56 MHz và mở cửa từ màn hình trong nhà, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
- Hệ thống 2 relay điều khiển khóa độc lập cho phép kết nối nhiều loại khóa điện, tăng tính linh hoạt khi triển khai thực tế.
Kết nối mạng mạnh mẽ, mở rộng quy mô lớn
- HIKVISION SH-KIS9650-S hỗ trợ kết nối lên đến 500 trạm trong nhà và 16 trạm cửa phụ, phù hợp cho chung cư, văn phòng, khu dân cư hoặc tòa nhà nhiều căn hộ.
- Thiết bị hỗ trợ Ethernet và Wi-Fi (802.11 b/g/n), tương thích tốt với hạ tầng mạng hiện có, dễ dàng tích hợp vào hệ thống IP.
Cấp nguồn PoE, thi công gọn gàng
- Hỗ trợ IEEE 802.3af PoE, giúp truyền nguồn và dữ liệu trên cùng một sợi cáp mạng, giảm dây điện, tiết kiệm chi phí lắp đặt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Thiết kế bền bỉ, hoạt động ổn định ngoài trời
- Trạm cửa được thiết kế để sử dụng ngoài trời, hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng -40 °C đến 60 °C, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp cảm biến tamper và các cổng báo động, giúp phát hiện và cảnh báo khi có tác động trái phép.
Thông số kỹ thuật
| Trạm cửa (Door Station) | |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| Bộ nhớ Flash | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Thông số hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 4.3 inch |
| Độ phân giải | 800 x 480 |
| Loại màn hình | IPS |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Độ sáng | 425 cd/m² |
| Thông số video | |
| Đèn phụ trợ | IR light, lên đến 3 m |
| Độ phân giải | Main stream: 1920 × 1080p, 720p Sub stream: 640 × 480p |
| Ống kính | 2 × 2 MP |
| WDR (Dải động rộng) | Hỗ trợ 120 dB |
| FOV (Góc nhìn) | Horizontal: 88°, Vertical: 44° |
| Chuẩn nén video | H.264 (Main & Sub stream), H.265 (Third stream) |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Thông số âm thanh | |
| Âm thanh đầu vào | Micro tích hợp đa hướng |
| Âm thanh đầu ra | Loa tích hợp |
| Chất lượng âm thanh | Khử tiếng ồn và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711 U, G.711 A |
| Tốc độ nén âm thanh | 64 Kbps |
| Dung lượng kết nối | |
| Dung lượng khuôn mặt | 10 |
| Dung lượng người dùng | 20 |
| Kết nối trạm trong nhà | 500 |
| Kết nối trạm cửa phụ | 16 |
| Dung lượng thẻ | 100 |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, RTSP |
| Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0.3 m đến 2 m |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | ≥ 99% |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | ≤ 0.2 s mỗi người |
| Giao diện thiết bị | |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự điều chỉnh |
| Cổng RS-485 | 1 |
| Đầu vào báo động | 4 kênh (2 nút thoát và 2 cảm biến cửa) |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC 2 A |
| Nút thoát | 2 |
| Cảm biến tamper | 1 |
| Đầu vào cảm biến cửa | 2 |
| Thông tin chung | |
| Nút bấm | 1 nút vật lý |
| Lắp đặt | Gắn nổi |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước (R x C x D) | 182 mm x 85 mm x 26 mm |
| Khối lượng | 0.405 kg (không bao bì), 0.752 kg (có bao bì) |
| Cung cấp điện | IEEE802.3af PoE hoặc 12 VDC, 1.5 A |
| Môi trường ứng dụng | Ngoài trời |
| Trạm trong nhà (Indoor Station) | |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Bộ nhớ Flash | 32 MB |
| Thông số hiển thị | |
| Màn hình | 7-inch TFT màu |
| Độ phân giải | 1024 x 600 |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Thông số âm thanh | |
| Âm thanh đầu vào | Micro tích hợp đa hướng |
| Âm thanh đầu ra | Loa tích hợp |
| Chất lượng âm thanh | Khử tiếng ồn và khử tiếng vọng |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711 U, G.711 A |
| Tốc độ nén âm thanh | 64 Kbps |
| Dung lượng kết nối | |
| Dung lượng thông báo | 200 |
| Kết nối trạm trong nhà | 16 |
| Thông số mạng | |
| Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Giao diện thiết bị | |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự điều chỉnh |
| Cổng RS-485 | 1 |
| Đầu vào báo động | 8 kênh |
| Đầu ra báo động | 2 |
| Thẻ TF | 32GB |
| Thông tin chung | |
| Lắp đặt | Lắp tường hoặc trên bàn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Kích thước (L x W x H) | 175 mm x 113.5 mm x 21 mm |
| Khối lượng | 355 g (không bao bì) |
| Cung cấp điện | 12 VDC, IEEE802.3af PoE |


