24-Port Gigabit Smart PoE Switch HIKVISION DS-3E1526P-EI/M
HIKVISION DS-3E1526P-EI/M là dòng switch PoE thông minh (Smart Managed) được thiết kế tối ưu cho các hệ thống camera an ninh quy mô vừa và lớn. Thiết bị mang lại khả năng quản lý tập trung, giám sát tình trạng mạng theo thời gian thực và tự động xử lý lỗi từ xa, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Với 24 cổng PoE Gigabit, công suất cấp nguồn 230W và hỗ trợ truyền xa 300m, switch đảm bảo cấp nguồn ổn định cho nhiều camera IP cùng lúc. Công nghệ bảo vệ chống sét 6kV và vỏ kim loại bền bỉ giúp thiết bị hoạt động an toàn trong nhiều môi trường. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án camera, mạng tòa nhà, doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật
24 cổng PoE Gigabit cho hệ thống camera quy mô lớn
- Trang bị 24 cổng RJ45 tốc độ Gigabit, hỗ trợ cấp nguồn PoE chuẩn 802.3af/at.
- Cấp tối đa 30W mỗi cổng, phù hợp cho camera PTZ, camera Wi-Fi outdoor, AP, điện thoại IP…
- Đảm bảo đường truyền tốc độ cao, giảm độ trễ khi truyền video HD/4K.
Công suất PoE tổng 230W, vận hành ổn định cả hệ thống
- Cho phép cấp nguồn đồng thời cho nhiều camera mà không lo thiếu tải.
- Bộ quản lý nguồn thông minh giúp tối ưu phân bổ điện năng theo từng cổng.
Hỗ trợ truyền PoE tầm xa lên đến 300m
- Chế độ Long-Range cho phép kéo cáp lên đến 300 mét (gấp 3 lần khoảng cách thông thường 100m).
- Rất hữu ích khi lắp đặt camera ở cổng, kho bãi, hành lang dài hoặc khu vực xa trung tâm.
PoE Watchdog, tự động khôi phục camera treo
- Khi camera bị treo hoặc không phản hồi, switch tự reboot cổng để thiết bị hoạt động lại.
- Đảm bảo hệ thống giám sát luôn ổn định 24/7 mà không cần can thiệp thủ công.
Tăng cường bảo mật & tối ưu mạng
- Port Isolation: tạo các nhóm cổng tách biệt để tránh lộ dữ liệu giữa các camera.
- VLAN 802.1Q: hỗ trợ tối đa 32 VLAN, phân chia mạng rõ ràng cho từng khu vực.
- Link Aggregation: gộp nhiều cổng lại để tăng băng thông và dự phòng.
- STP/RSTP: ngăn loop mạng, đảm bảo hoạt động ổn định.
Bảo vệ chống sét 6kV, an toàn cho thiết bị và hệ thống
- Tất cả cổng PoE đều được bảo vệ chống đột biến điện 6kV.
- Giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị khi có sét lan truyền hoặc nhiễu điện.
Thiết kế kim loại bền chắc, lắp rack tiện lợi
- Khung kim loại nguyên khối, tản nhiệt tốt, hoạt động ổn định 24/7.
- Kích thước 440 mm, dễ dàng lắp vào tủ rack tiêu chuẩn.
Đặc tính kỹ thuật
| Network Parameters | |
| Ports | 24 × Gigabit PoE port, 1 × Gigabit RJ45 port, 1 × Gigabit fiber optical port |
| Port Type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, and IEEE 802.3z |
| Working Mode | Standard mode (default) |
| MAC Address Table | 8 K |
| Switching Capacity | 56 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 41.66 Mpps |
| Internal Cache | 4.1 Mbits |
| PoE Power Supply | |
| PoE Standard | IEEE 802.3af,IEEE 802.3at |
| PoE Power Pin | 8-pin power: 1/2(-), 3/6(+), 4/5(+), 7/8(-) |
| PoE Port | PoE: Ports 1 to 24 |
| Max. Port Power | 30 W |
| PoE Power Budget | 230 W |
| Software Function | |
| Device Maintenance | Remote upgrade, default parameters recovery, basic network parameters configuration, import and export configuration, time sync |
| Port Configuration | Port rate configuration, slow control, and ports enabling |
| PoE Watchdog | PoE watchdog: Ports 1 to 16 auto detect and restart the cameras that do not respond. |
| Port Mirroring | Supported |
| Link Aggregation | Static link aggregation supported for any four ports, and up to eight aggregation groups allowed |
| Port Isolation | Ports in an isolation group cannot communicate with each other, but they can communicate with ports outside the isolation group. |
| LLDP | LLDP protocol supported for global configuration and neighbour discovery |
| DHCP | DHCP client |
| MAC Address Table Display | Supported |
| VLAN | VLAN is used for network scale planning and network health improvement. Support 802.1Q. Configurable VLAN ID from 1-4094. Support Trunk, Access port mode. Support Max. 32 VLAN. |
| Super IP | 10.180.190.200 |
| Cable Detection | Supported |
| HPP | Supported |
| Port Long-Range Mode | Supported |
| Port Statistics | Supported |
| Web Management | Supported |
| General | |
| Shell | Metal material |
| Weight | 2.96 kg |
| Dimensions (W × H × D) | 440.0 mm × 220.8 mm × 44.0 mm |
| Operating Temperature | 0 °C to 45 °C (32 °F to 113 °F) |
| Storage Temperature | -40 °C to 85 °C (-40 °F to 185 °F) |
| Operating Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative Humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power Supply | 100~240 V AC, 50/60 Hz, Max. 4 A |
| Max. Power Consumption | 250 W |
| Power Consumption in Idle | 30 W |


