Hỗ trợ kinh doanh

Ms. Lê : 0916 514 469
Ms. Linh : 0918 489 013
Ms. Trang : 0918 489 016
Ms. Nhi : 0918 891 771
Ms. Oanh : 0918 489 023
Ms. Huệ : 028-3588 6355
Ms. Thảo : 028-3588 6355
Ms. Phước : 0919 783 088
Ms. Tuyết : 0915 762 088

Hỗ trợ bảo hành kỹ thuật

(028) 73 00 20 49

Chăm sóc khách hàng

0916 287 068

Máy in mã vạch BIXOLON SLP-TX420

Trang Chủ >> Thiết bị ngành bán lẻ >> Máy in mã vạch BIXOLON >> Máy in mã vạch BIXOLON SLP-TX420
Mã số:11733
Máy in mã vạch BIXOLON SLP-TX420

Máy in mã vạch BIXOLON SLP-TX420

- Là sản phẩm máy in cảm nhiệt với khả năng in mạnh mẽ, tốc độ cao, bề mặt rộng tới 4 inch (10cm).

- Công nghệ in: Truyền nhiệt, truyền nhiệt trực tiếp.

- Tốc độ in: 178 mm/ giây.

- Độ phân giải: 203 dpi.

- Bộ nhớ: 64MB SDRAM, 128MB FlashROM.

- Ruy-băng in khổ rộng, dài từ 74m đến 300m.

- Có 3 cổng kết nối (Serial, Parallel, USB) cùng trong 1 máy in.

- Cổng kết nối Ethernet gắn bên ngoài hoặc bên trong (tùy chọn).

- Mã vạch 2 chiều (Maxi code, PDF 417, QR Code, Data Matrix).

- Kết nối Wireless với hệ điều hành Android và USB dongle.

- Máy in tem nhãn có chức năng Smart Media Direction tự động nhận ra các loại giấy, mã vạch khác nhau khi tải nhãn, in nhãn như Gap Media, Black Mark Media, Short-length Media,…

- Hỗ trợ 6 ngôn ngữ khác nhau.

- Mã vạch đã được định dạng có thể được lưu trong máy in và có thể được tái sử dụng.

- Kích thước: 200 x 252 x 173 mm.

- Trọng lượng: 2.35 kg.

Đặc tính kỹ thuật

Printer Specifications

Print Method

Thermal Transfer, Direct Thermal

Print Speed

Up to 7 ips (178 mm/s)

Print Resolution

203 dpi

Print Width

Up to 108 mm

Print Length

6 ~ 2000 mm

Sensor

Transmissive, Reflective (adjustable), Ribbon-End, Head open

Media Characteristics

Media Type

Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold

Media Width

20 ~ 110 mm

Media Roll Diameter

Up to 130 mm

Media Thickness

0.06 ~ 0.20 mm

Supply Method

Easy Paper Loading

Ribbon Characteristics

Ribbon Type

Wax, Wax/ Resin, Resin, Outside

Ribbon Width

110 mm

Ribbon Length

Up to 74 m

Core Inner Diameter

12.5 mm

Performance Characteristics

Memory

64MB SDRAM, 128MB FlashROM

Interface

Standard: USB V2.0 HS + Serial + Parallel

Optional: USB V2.0 HS + Serial + Ethernet + WLAN

Software

Emulation

SLCS, BPL-Z™, BPL-E™

Character Sets

10 SLCS Resident Bitmap Fonts

One SLCS Resident Scalable Font

16 BPL-Z™ Resident Bitmap Fonts

One BPL-Z™ Resident Scalable Font

5 BPL-E™ Resident Bitmap Fonts

23 Code Page

Unicode supported (UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE)

Graphics

Supporting user-defined fonts, graphics, formats, and logos

Barcode Symbologies

1D: Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar (RSS-14), Standard 2-of-5, UPC/EAN extensions, UPC-A, UPC-E, IMB

2D: Aztec, Codablock, Code49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC39

Options

Ethernet, WLAN (USB dongle type), Peeler, Auto Cutter, RTC (Real Time Clock), External Paper Supply

Physical Characteristics

Power

EnergyStar Certified, External Power Adaptor 100-240VAC, 50/60Hz

Dimensions

200 x 252 x 173 mm

Weight

2.35 kg

- Sản xuất tại Korea.

- Bảo hành: 12 tháng.

Giá: 8.680.000 VND

Số lượng :

Thêm vào giỏ Mua ngay


Chia se tren Facebook
Sản phẩm liên quan

Tel:(028) 7300 1535
Showroom:92K Nguyễn Thái Sơn - Phường 3 - Q.Gò Vấp - Tp.HCM
Website:www.sieuthivienthong.com
Email:info@sieuthivienthong.com