Hỗ trợ kinh doanh

Ms. Linh : 0918 489 013
Ms. Lê : 0916 514 469
Ms. Tuyết : 0915 762 088
Ms. Trang : 0918 489 016
Ms. Nhi : 0918 891 771
Ms. Huệ : 028-3588 6355
Ms. Thảo : 028-3588 6355
Ms. Oanh : 0918 489 023
Ms. Phước : 0919 783 088

Hỗ trợ bảo hành kỹ thuật

(028) 73 00 20 49

Chăm sóc khách hàng

0916 287 068

Thiết bị hội nghị truyền hình SONY PCS-XA80

Trang Chủ >> Hội nghị truyền hình >> Sony Video Conference >> Thiết bị hội nghị truyền hình SONY PCS-XA80
Mã số:16765
Thiết bị hội nghị truyền hình SONY PCS-XA80

Thiết bị hội nghị truyền hình SONY PCS-XA80

-       Kết nối đa điểm: 6 điểm với tùy chọn PCSA-MCG80, 10 điểm với kết nối Cascade.

-       Truyền dữ liệu trình chiếu: với tùy chọn PCSA-DSG80.

-       PCS-XA80 là một thiết bị hội nghị truyền hình chuẩn HD'tất cả trong một' mới nhất có thiết kế nhỏ gọn và đầy phong cách. Sản phẩm có chất lượng hình ành đạt chuẩn HD 720p, cho phép truyền dữ liệu kép, camera CMOS chất lượng cao 8-megapixel và khẳng năng kết nối đa điểm với tùy chọn phần mềm MCU - PCSA-MCG80

-       Chất lượng hình ảnh tuyệt vời ở độ phân giải HD 720P.

-       Chức năng 'Intelligent QoSTM' giúp hệ thống luôn ổ định và bảo mật.

-       Camera CMOS HD chất lượng cao với độ phân giải lên đến 8-megapixel Pixel.

-       Hỗ trợ chuẩn truyền dữ liệu ITU-T H.239 (video and presentation data)

-       Tích hợp khả năng gọi đa điểm bằng phần mềm (tùy chọn PCSA-MCG80)

-       Hệ thống điều khiển từ xa bằng remote RF với 1 nút gọi - One-touch Dialing.

 

Bộ thiết bị PCS-XA80 bao gồm

-       Đầu Codec x 1, Camera CMOS HD chất lượng cao với độ phân giải lên đến 8-megapixel Pixel đã tích hợp Micro x 1 và các phụ kiện đi kèm.
 

Thông số kỹ thuật

-       Độ phân giải: wCIF/w288p (512 x 288), w432p (768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p (1280 x 720)

-       Băng thông: hỗ trợ 10 Mbps

-       Âm thanh: MPEG-4 AAC Stereo

-       Kết nối đa điểm: mở rộng lên 6 điểm khi nâng cấp bộ giải mã đa điểm, mở rộng lên đến 10 điểm khi kết nối với một thiết bị hội thảo nữa đã nâng cấp bộ giải mã đa điểm (Với tùy chọn PCSA-MCG80)
 

Cổng giao tiếp

-       Video Input: D-Sub 15-pin Dedicated Camera I/F x 1, S-Video x 1, Y/Pb/Pr x 1, RGB x 1.   

-       Video Output: HDMI (hình ảnh, âm thanh) x 1, RGB x 1.
 

Đặc tính khác

-       Sử dụng H.264 High Profile hỗ trợ hình ảnh chất lượng cao ngay cà khi băng thông thấp.

-       Dữ liệu trình chiếu: H.239 dual stream với 30fps cho hình ảnh Video và truyền dữ liệu presentation một cách mượt mà (Với tùy chọn PCSA-DSG80).

-       Ghi chú trực tiếp lên dữ liệu chia sẻ bằng Pen table

-       Hỗ trợ thẻ nhớ để ghi lại nội dung cuộc họp.

-       Chức năng Intelligent QoS™ giúp hệ thống luôn ổn định và bảo mật.

 

Camera

Image device

1/3.2-type 8 Megapixels CMOS

image sensor

Effective Picture Elements

Approx. 6.0 Megapixels (16:9)

Focal Length

f=2.9mm (F2.8)

Focus

Auto/ Manual

Horizontal Image Angle

Approx. 80.1°

Zoom Ratio

3x digital zoom

Pan/Tilt Angle

Manual Pan±20°/ Tilt±20°

S/N

50 dB

GAIN

Auto (Auto Gain Control)

Position Preset

100 positions (Saved in Main Unit)

Power Requirements

DC 19.5 V (AC Adapter: AC 100 to 240 V, 50/60 Hz)

Dimensions (W x H x D)

282 x 56 (including rubber feet) x 244 mm (11 1/8 x 2 1/4 x 9 5/8 inches),

excl. projections

Others

Auto White Balance, Backlight

Compensation

Supplied Accessories

AC adapter, HDMI cable (3m), RF Remote Commander Unit, Batteries for Remote

Commander unit x 2, CD-ROM (Operating instructions, Before using this unit, Connection

sheet, Quick dial guide), Before using this unit, Connection sheet, Quick dial guide, Important notice regarding software, Warranty booklet

Video Standard

Compression Standard

H.261, H.263, H.263+, H.263++, H.264, MPEG-4 Video (SIP only)

Resolution

4:3 - QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288), 4CIF (704 x 576)

16:9 - wCIF/w288p (512 x 288), w432p (768 x 432), w4CIF (1024 x 576),

720p (1280 x 720)

Maximum Frame Rate

Max. 60fps: H.264 - 720p

Max. 30fps: H.261 - QCIF, CIF

H.263 - QCIF, CIF

H.264 - QCIF, CIF, 4CIF, wCIF, w432p, w4CIF

Max. 10fps: H.263 - 4CIF

Bit Rate

IP - 64 kb/s to 10 Mb/s

ISDN - 56 kb/s to 768 kb/s (with optional PCSA-B768S),

56 kb/s to 384 kb/s (with optional PCSAB384S)

Audio Standard

Bandwidth and Coding

MPEG-4 AAC Stereo: 22 kHz at 192 kb/s (IP only)

MPEG-4 AAC Mono: 14 kHz at 48 kb/s, 64 kb/s, 96 kb/s

MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz at 96 kb/s (IP only)

G.711: 3.4 kHz at 56 kb/s, 64 kb/s

G.722: 7.0 kHz at 48 kb/s, 56 kb/s, 64 kb/s

G.728: 3.4 kHz at 16 kb/s

Echo Cancellation

Stereo echo-canceling supported

Noise reduction included

Automatic gain control included

Screen Layout

Full screen, Picture-in-Picture,Picture-and-Picture, Side-by-Side split screen

ITU-T Standards (excludes audio/video standards)

H.221, BONDING, H.225.0, H.231, H.241, H.242, H.243, H.245, H.350, H.460.18, H.460.19

Network Protocol

TCP/IP, UDP/IP, RTP/RTCP, DHCP, DNS, TELNET, SSH, HTTP, SNMP, NTP, ARP, PPPoE,UPnP

Data Sharing

H.239 (video and presentation data)*

Lip Synchronization

ON/OFF

Mic Off Function

ON/OFF

Encryption Protocols

H.233, H.234, H.235 ver.3

Network Features

Intelligent QoS (Quality of Service)

Adaptive FEC (Forward Error Correction), Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest),

ARC (Adaptive Rate Control), IP Precedence, DiffServe

Others Network Features

NAT, UDP shaping, TCP/UDP port setting, Auto gatekeeper discovery, Packet

reordering, URI Dialing, IPv6

Interface

Video Input

D-Sub 15-pin Dedicated Camera I/F x 1, S-Video x 1, Y/Pb/Pr x 1, RGB (D-sub 15) x 1

Video Output

HDMI (video, audio) x 1, RGB x 1

Audio Input

External analog microphone input Mini-jack (Plug in power) x 2 (L/R)

EC-Mic Input x 2 (PCSA-A7)

Audio Input (MIC/AUX) x 2 (RCA pin, stereo)

Audio Output

HDMI (video, audio) x 1, Line Output (RCA pin, stereo) x 1,

REC Output (RCA pin, stereo) x 1

Control

RS-232C x 1

MemoryStick

Memory Stick/Memory Stick Duo Slot x 1

Tablet Interface

Tablet Interface x 1

Maintenance Interface

RS-232C x 1

Network

10BASE-T/100BASE-TX x 2, ISDN Unit Interface x 1

General

Power Requirements

DC 19.5 V (AC Adapter: AC 100 to 240 V, 50/60 Hz)

Power Consumption

40 W (the codec only)

Power Consumption (stand-by)

10 W (the codec only)

Dimensions (W X H X D)

282 x 56 (including rubber feet) x 244 mm (11 1/8 x 2 1/4 x 9 5/8 inches),

excl. projections

Mass Approx

Approx. 2.2 kg (4 lb 14 oz)

 

Phụ kiện đi kèm

-       AC adapter, HDMI cable (3m), RF Remote Commander Unit, Batteries for Remote
Commander unit x 2, CD-ROM (Operating instructions, Before using this unit, Connection sheet, Quick dial guide), Before using this unit, Connection sheet, Quick dial guide, Important notice regarding software.

-       Bảo hành chính hãng SONY 12 tháng.

Giá: Vui lòng gọi

Số lượng :

Thêm vào giỏ Mua ngay


Chia se tren Facebook
Sản phẩm liên quan

Tel:(028) 7300 1535
Showroom:92K Nguyễn Thái Sơn - Phường 3 - Q.Gò Vấp - Tp.HCM
Website:www.sieuthivienthong.com
Email:info@sieuthivienthong.com