Hỗ trợ kinh doanh

Ms. Linh: 0918 489 013
Ms. Lê: 0916 514 469
Ms. Nhi: 0918 891 771
Ms. Vân: 0914 801 001
Ms. Tuyết: 0915 762 088
Ms. Oanh: 0918 489 023
Ms. Huệ: 028-7300 1535
Ms. Thảo: 028-3588 6355
Ms. Vy: 0919 783 088

Hỗ trợ bảo hành kỹ thuật

(028) 73 00 20 49

Chăm sóc khách hàng

0916 287 068

Camera IP Dome SAMSUNG SND-5080FP

Trang Chủ >> Camera quan sát >> Camera IP WISENET >> Camera IP Dome SAMSUNG SND-5080FP
Mã số:02060018
Camera IP Dome SAMSUNG SND-5080FP

Camera IP Dome SAMSUNG SND-5080FP

-         Cảm biến hình ảnh: 1/3’’ CMOS.

-         Độ phân giải hình ảnh: HD 720p, 1.3 Megapixel.

-         Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG4, MJPEG multiple codec.

-         Tốc độ tối đa khung hình: 720P HD (30 hình/ giây).

-         Độ nhạy sáng: Color: 0.3Lux (F1.2, 50 IRE); B/W: 0.01Lux (F1.2, 50 IRE).

-         Chế độ Camera quan sát Ngày và Đêm có hồng ngoại (ICR): Color / B/W / Auto (ICR).

-         Chức năng chống ngược sáng BLC.

-         Chức năng bù ánh sáng cao HLC (Highlight Compensation).

-         Chức năng lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR (Samsung Super Dynamic Range) triệt nhiễu và bóng ma.

-         Ống kính cố định: 2,8 ~ 10mm.

-         Zoom quang: 3,6x.

-         Góc quan sát: Ngang: 94.6° ~ 28.8°/ dọc: 68.4° ~ 21.6°.

-         Hệ điều hành: Linux.

-         Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T).

-         Hỗ trợ giao thức: IPv4 (TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF). IPv6 (TCP/IP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP).

-         Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.

-         Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, VISTA 7, Mac OS.

-         Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer 6.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Safari.

-         Ngôn ngữ: English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese.

-         Sử dụng nguồn: 12V DC/ 24V AC

-         Công suất tiêu thụ: 7W.

-         Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

Chi tiết kỹ thuật

Camera IP

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 1.3M PS CMOS

Tổng số điểm ảnh  (H x V)

1,384(H) x 1,076(V)

Tần số

H: 15.625KHz / V: 50Hz

Độ nhạy sáng

Color: 0.3Lux (F1.2, 50IRE), 0.005Lux (Sens-up 60x)

B/W: 0.01Lux (F1.2, 50IRE), 0.0002Lux (Sens-up 60x)

Độ phân giải ngang

Color 600 TV Lines

Tỷ số S/N

50 dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation

Ống kính

Ống kính

2.8 ~ 10mm (3.6x) Vari-focal

Max. Aperture Ratio

F1.2

Angular Field of View

H: 94.6°(Wide) ~ 28.8°(Tele), V: 68.4°(Wide) ~ 21.6°(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

 

Điều khiển tiêu cự

 

Loại ống kính

DC auto iris

Loại treo tường

Board-in

PAN/ TILT/ ROTATE

Pan Range

0° ~ 355°

Tilt Range

0° ~ 90°

Rotate Range

0° ~ 355°

Chức năng camera

IR LED

 

Viewable Length

 

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC

Wide Dynamic Range

 

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

 

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 programmable zones)

Vùng riêng tư

Off / On (12 programmable zones)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Medium / High / Manual

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 30,000sec)

Digital zoom

 

Flip / Mirror

Off/ On

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea (Relay)

Giao diện điều khiển Remote

 

Giao thức RS-485

 

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Độ phân giải

1280 x 1024, 1280 x 720P (HD), 1024 x 768, 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình

22fps (1280 x 1024), 30fps (720P HD)

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264, MPEG-4: Compression level, Target bitrate level control

MJPEG: Quality level control

Audio

Audio I/ O

Mic / Line in, Line out

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Streaming

Multiple streaming (Up to 10 profiles)

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/ SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7, MAC OS

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 6.0 or Higher, Firefox, Google Chrome,

Apple Safari

Tiêu chuẩn chống nước

 

Thông tin chung

Trọng lượng

650g (1.43 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø159.9 x 125.0mm (Ø6.3' x 4.92') (Flush mounting type)

Yêu cầu điện nguồn

12V DC, 24V AC, PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

7 W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +50°C (+14°F ~ +122°F) / 20% ~ 80% RH

-         Sản xuất tại: Hàn Quốc.

-         Bảo hành: 12 tháng.

Giá: Vui lòng gọi

Số lượng :

Thêm vào giỏ Mua ngay


Chia se tren Facebook
Sản phẩm liên quan

Tel:(028) 7300 1535
Showroom:92K Nguyễn Thái Sơn - Phường 3 - Q.Gò Vấp - Tp.HCM
Website:www.sieuthivienthong.com
Email:info@sieuthivienthong.com