Máy tính xách tay 16.4” Sony VAIO VGN – FW45GN
Hình ảnh:

Chi tiết:
Máy tính xách tay 16.4” Sony VAIO VGN – FW45GN
Máy tính VAIO ḍng FW 16.4-inch (màu đen).
Màn h́nh 16.4-inch giúp bạn giải trí với h́nh ảnh chất lượng cao mọi lúc, mọi nơi. Thưởng thức các bộ phim DVD với màu sắc sống động trên màn h́nh LCD Clear Bright 16.4-inch. Có tỉ lệ màn h́nh 16:9, giống như độ phân giải HD. Màu đen phong cách ḥa hợp với mọi thiết kế nội thất.
· Công nghệ bộ vi xử lư Intel® Centrino® 2
· Hệ điều hành Windows Vista® Home Premium nguyên bản (64-bit)
· Màn h́nh 16.4-inch wide (WXGA++: 1600 x 900)
· Kết nối với TV: ngơ ra HDMI
· Thưởng thức âm thanh chất lượng cao: Dolby® Sound Room™
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Windows Vista® Home Premium nguyên bản 64-bit (phiên bản tiếng Anh) với bản vá Service Pack 1 |
|
Gói tùy chọn ngôn ngữ |
Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai |
|
|
|
|
Công nghệ bộ vi xử lư |
Công nghệ bộ vi xử lư Intel® Centrino® 2 |
|
Tên bộ vi xử lư |
Bộ vi xử lư Intel® Core™2 Duo Processor P8700 (2.53 GHz)*1*2 |
|
Kết nối mạng |
Intel® WiFi Link 5100 |
|
Chipset |
Chipset Mobile Intel® PM45 Express |
|
Băng thông bộ vi xử lư |
1066 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
800 MHz |
|
Bộ nhớ đệm |
3 MB |
|
|
|
|
Cài đặt theo máy |
Bộ nhớ 4 GB DDR2 SDRAM*3*4 |
|
Số lượng khe cắm SO-DIMM |
2 khe cắm |
|
|
|
|
Ổ đĩa cứng |
400 GB*5 (Serial ATA, 5400 rpm) |
|
|
|
|
Ổ đĩa |
Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM |
|
Tốc độ đọc tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
Tốc độ ghi tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/DVD-RAM: 5x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
|
|
|
Bộ xử lư đồ họa |
Bộ xử lư đồ hoạ ATI Mobility Radeon™ HD 4650 |
|
Bộ nhớ đồ họa |
512 MB |
|
|
|
|
Kiểu |
Màn h́nh 16.4" wide (WXGA++: 1600 x 900) TFT hiển thị màu (Clear Bright LCD [Rich Colour]) |
|
|
|
|
USB |
USB 2.0 x 3 tốc độ cao |
|
i.LINK(IEEE 1394) |
4 pin (S400) x 1 |
|
Network (RJ-45)Connector |
10Base-T/100Base-TX / 1000Base-T x 1 |
|
Cổng xuất h́nh ảnh |
Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1 |
|
Tai nghe |
Stereo mini jack x 1 |
|
Microphone |
Stereo mini jack x 1 |
|
Kết nối HDMI vào/ra |
Cổng ra x 1 |
|
Modem |
V.92 and V.90 Compliant x 1 |
|
Khe cắm Memory Stick |
Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6 |
|
Khe cắm SD Memory card |
SD Memory Card*7 (tương thích SDHC và MMC) |
|
Khe cắm PC card |
ExpressCard™/34 x 1 |
|
Tương thích |
x 1 |
|
|
|
|
Kiểu card mạng không dây |
Tich hợp card mạng không dây Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/Draft n*8 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây |
Tối đa 11Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11a/g) 300 Mbps (Draft 802.11n)*9 |
|
Tần số mạng không dây |
5 GHz (802.11a/Draft n), 2.4 GHz (802.11b/g/Draft n) |
|
Bluetooth |
Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR |
|
|
|
|
Camera mặt trước |
Điểm ảnh hữu dụng: 1280 x 1024 |
|
|
|
|
Chip âm thanh |
Intel® High Definition Audio compatible , 3D audio (Direct Sound 3D support) |
|
Loa |
Loa trong Stereo |
|
Microphone |
Tích hợp microphone mono |
|
|
|
|
Bàn phím |
Phím bấm khoảng 19 mm /phím cao 2 mm , 86 phím |
|
Touchpad |
Touchpad thông minh |
|
|
|
|
Pin kèm theo máy |
Pin VGP-BPS13/S Lithium-ion: hơn 2.5 giờ sử dụng |
|
Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng |
Pin VGP-BPL13 Lithium-ion: lên đến 4.5 giờ sử dụng |
|
|
|
|
RộngxCaoxDày |
384 x 29.0 -37.0 x 261 mm |
|
Trọng lượng |
3.1 kg (tính luôn trọng lượng pin kèm theo) |
|
|
|
|
Giải trí nghe nh́n |
Phiên bản Windows® Media center SP1 |
|
Phần mềm biên tập / phát video |
VAIO Movie Story, Adobe® Premiere® Elements® 7, VAIO Edit Components, WinDVD for VAIO |
|
Phần mềm tạo đĩa DVD |
|
