Máy tính xách tay 14.1” Sony VAIO VGN – CS36GJ
Hình ảnh:

Chi tiết:
Máy tính xách tay 14.1” Sony VAIO VGN – CS36GJ
Màu Hồng, trắng, đỏ, nâu, đen.
Máy tính VAIO ḍng CS 14.1-inch.
Màu hồng, trắng, đỏ, nâu, đen mạnh mẽ phản ánh phong cách thời trang đầy cá tính của bạn. Thiết kế với đèn LED nhấp nháy nhiều màu sắc theo từng nét chạm sẽ tăng thêm niềm hứng khởi khi sử dụng. Màn h́nh 14.1-inch Clear Bright LCD Lite cực sáng cùng camera gắn trong cho bạn nhiều khám phá thú vị.
· Bộ xử lư Intel® Core™2 Duo Processor P8700 (2.53 GHz)
· Hệ điều hành Windows Vista® Home Premium nguyên bản (64-bit)
· Màn h́nh 14.1" WXGA (1280 x 800)
· Camera 1.3 megapixel gắn trong: MOTION EYE
· Khởi động bằng cảm biến chạm: Touch Sensor
· Chạm và cảm nhận: Đèn LED nhiều màu sắc
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Windows Vista® Home Premium nguyên bản 64-bit (phiên bản tiếng Anh) với bản vá Service Pack 1 |
|
Gói tùy chọn ngôn ngữ |
Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai |
|
|
|
|
Công nghệ bộ vi xử lư |
Công nghệ bộ vi xử lư |
|
Tên bộ vi xử lư |
|
|
Kết nối mạng |
Intel® WiFi Link 5100 |
|
Chipset |
Chipset Mobile Intel® PM45 Express |
|
Băng thông bộ vi xử lư |
1066 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
800 MHz |
|
Bộ nhớ đệm |
3 MB |
|
|
|
|
Cài đặt theo máy |
Bộ nhớ 4 GB DDR2 SDRAM *3 *4 |
|
Số lượng khe cắm SO-DIMM |
2 khe cắm |
|
|
|
|
Ổ đĩa cứng |
320 GB*5 (Serial ATA, 5400 rpm) |
|
|
|
|
Ổ đĩa |
Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM |
|
Tốc độ đọc tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
Tốc độ ghi tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/DVD-RAM: 5x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
|
|
|
Bộ xử lư đồ họa |
Bộ xử lư đồ họa NVIDIA® GeForce® 9300M GS notebook (GPU) |
|
Bộ nhớ đồ họa |
256 MB |
|
|
|
|
Kiểu |
Màn h́nh 14.1" wide (WXGA:1280 x 800) TFT Colour display (Clear Bright LCD Lite) |
|
|
|
|
USB |
USB 2.0 x 3 tốc độ cao |
|
i.LINK(IEEE 1394) |
4 pin (S400) x 1 |
|
Network (RJ-45)Connector |
10Base-T/100Base-TX x 1 |
|
Cổng xuất h́nh ảnh |
Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1 |
|
Tai nghe |
Stereo mini jack x 1 |
|
Microphone |
Stereo mini jack x 1 |
|
Modem |
V.92 and V.90 Compliant x 1 |
|
Khe cắm Memory Stick |
Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6 |
|
Khe cắm SD Memory card |
SD Memory Card*7(tương thích SDHC , MMC ) |
|
Khe cắm PC card |
ExpressCard™/34 x 1 |
|
Tương thích |
x 1 |
|
Khác |
Cảm biến chạm |
|
|
|
|
Kiểu card mạng không dây |
Tich hợp card mạng không dây Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/Draft n*8 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây |
Tối đa 11 Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11a/g) 300 Mbps (Draft 802.11n)*9 |
|
Tần số mạng không dây |
5 GHz (802.11a/Draft n), 2.4 GHz (802.11b/g/Draft n) |
|
Bluetooth |
Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR |
|
|
|
|
Camera mặt trước |
Điểm ảnh hữu dụng: 1280 x 1024 |
|
|
|
|
Chip âm thanh |
Intel® High Definition Audio compatible , 3D audio (Direct Sound 3D support) |
|
Loa |
Loa trong Stereo |
|
Microphone |
Tích hợp microphone mono |
|
|
|
|
Bàn phím |
Phím bấm 18mm, cao 2mm, gồm 82 phím |
|
Touchpad |
Touchpad thông minh |
|
|
|
|
Pin kèm theo máy |
Pin VGP-BPS13/S Lithium-ion: Lên đến 2 giờ sử dụng |
|
Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng |
Pin Lithium-ion VGP-BPL13 : lên đến 4 giờ sử dụng |
|
|
|
|
RộngxCaoxDày |
335.8 x 29-39.8 x 245 mm |
|
Trọng lượng |
2.6 kg (bao gồm pim kèm theo máy) |
|
|
|
|
Giải trí nghe nh́n |
Phiên bản Windows® Media center SP1 |
