Máy tính xách tay 14.1” Sony VAIO VGN – CS33G
Hình ảnh:

Chi tiết:
Máy tính xách tay 14.1” Sony VAIO VGN – CS33G
Màu trắng, đen
Máy tính VAIO ḍng CS 14.1-inch.
Bóng bẩy và cực cool, màu đen sẽ giúp bạn nổi bật giữa đám động.Thiết kế với đèn LED nhấp nháy nhiều màu sắc theo từng nét chạm sẽ tăng thêm niềm hứng khởi khi sử dụng. Màn h́nh 14.1-inch Clear Bright LCD Lite cực sáng cùng camera gắn trong cho bạn nhiều khám phá thú vị.
· Bộ xử lư Intel® Pentium® Processor T4300 (2.10 GHz)
· Hệ điều hành Windows Vista® Home Premium (32-bit) nguyên bản
· Màn h́nh 14.1" WXGA (1280 x 800)
· Camera 1.3 megapixel gắn trong: MOTION EYE
· Khởi động bằng cảm biến chạm: Touch Sensor
· Chạm và cảm nhận: Đèn LED nhiều màu sắc
|
Hệ điều hành |
Hệ điếu hành Windows Vista® Home Premium 32-bit (English Version) Service Pack 1 có bản quyền |
|
Gói tùy chọn ngôn ngữ |
Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai |
|
Gói ngôn ngữ hiển thị giao diện |
Tiếng Việt |
|
|
|
|
Tên bộ vi xử lư |
Bộ xử lư Intel® Pentium® Processor T4300 (2.10 GHz) *1*2 |
|
Chipset |
Mobile Intel® GM45 Express Chipset |
|
Băng thông bộ vi xử lư |
800 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
800 MHz |
|
Bộ nhớ đệm |
1 MB |
|
|
|
|
Cài đặt theo máy |
2 GB DDR2 SDRAM *3 (Có thể nâng cấp lên tối đa 8 GB*4) |
|
Số lượng khe cắm SO-DIMM |
2 khe cắm SO-DIMM (RAM theo máy đă gắn 1 khe) |
|
|
|
|
Ổ đĩa cứng |
320 GB*5 (Serial ATA, 5400 rpm) |
|
|
|
|
Ổ đĩa |
Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM |
|
Tốc độ đọc tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
Tốc độ ghi tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/DVD-RAM: 5x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
|
|
|
Bộ xử lư đồ họa |
Mobile Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD |
|
|
|
|
Kiểu |
Màn h́nh 14.1" wide (WXGA:1280 x 800) TFT Colour display (Clear Bright LCD Lite) |
|
|
|
|
USB |
USB 2.0 x 3 tốc độ cao |
|
i.LINK(IEEE 1394) |
4 pin (S400) x 1 |
|
Network (RJ-45)Connector |
10Base-T/100Base-TX x 1 |
|
Cổng xuất h́nh ảnh |
Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1 |
|
Tai nghe |
Stereo mini jack x 1 |
|
Microphone |
Stereo mini jack x 1 |
|
Modem |
V.92 and V.90 Compliant x 1 |
|
Khe cắm Memory Stick |
Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6 |
|
Khe cắm SD Memory card |
SD Memory Card*7(tương thích SDHC , MMC ) |
|
Khe cắm PC card |
ExpressCard™/34 x 1 |
|
Tương thích |
x 1 |
|
Khác |
Cảm biến chạm |
|
|
|
|
Kiểu card mạng không dây |
Tích hợp card không dây LAN IEEE 802.11b/g/Draft n*8 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây |
Tối đa 11 Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11g)/ 300 Mbps (Draft 802.11n)*9 |
|
Tần số mạng không dây |
2.4 GHz (802.11b/g/Draft n) |
|
Bluetooth |
Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR |
|
|
|
|
Camera mặt trước |
Điểm ảnh hữu dụng: 1280 x 1024 |
|
|
|
|
Chip âm thanh |
Intel® High Definition Audio compatible , 3D audio (Direct Sound 3D support) |
|
Loa |
Loa trong Stereo |
|
Microphone |
Tích hợp microphone mono |
|
|
|
|
Bàn phím |
Phím bấm 18mm, cao 2mm, gồm 82 phím |
|
Touchpad |
Touchpad thông minh |
|
|
|
|
Pin kèm theo máy |
Pin Lithium-ion VGP-BPS13/S: lên đến 2.5 giờ sử dụng |
|
Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng |
Pin VGP-BPL13 Lithium-ion: lên đến 4.5 giờ sử dụng |
|
|
|
|
RộngxCaoxDày |
335.8 x 29-39.8 x 245 mm |
|
Trọng lượng |
2.6 kg (bao gồm pim kèm theo máy) |
|
|
|
|
Giải trí nghe nh́n |
Phiên bản Windows® Media center SP1 |
|
Phần mềm biên tập / phát video |
VAIO Movie Story, Adobe® Premiere® Elements® 7, VAIO Edit Components, WinDVD for VAIO |
|
Phần mềm tạo đĩa DVD |
Click to Disc, Click to Disc Editor |
|
Phầm mềm âm thanh |
VAIO MusicBox, SonicStage Mastering Studio |
Giá: 19.990.000 VND Sony Laptop Sony Laptop
| |
