Máy tính xách tay 13.1” Sony VAIO VGN – Z46GD
Hình ảnh:

Chi tiết:
Máy tính xách tay 13.1” Sony VAIO VGN – Z46GD
VAIO ḍng Z nhẹ và thanh mảnh có màn h́nh LCD 13.1-inch thích hợp sử dụng trong văn pḥng hay mang theo bên ḿnh. Hệ thống đồ họa kép phục vụ tốt công việc văn pḥng và tiếp kiệm điện năng khi sử dụng cơ động. Phủ bề mặt bằng sợi carbon cứng cáp giúp máy rất chắc chắn trong một thiết kế rất tinh tế.
· Công nghệ bộ vi xử lư Genuine Windows Vista® Business (64-bit).
· Siêu bền và siêu nhẹ : thân máy làm bằng sợi carbon
· Màn h́nh LCD 13.1-inch Clear Tough (màu sắc rực rỡ)
· Bộ nhớ 6GB DDR3 SDRAM
· Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR
|
Hệ điều hành |
Genuine Windows Vista® Business 64-bit (tiếng Anh) với bản Service Pack 1 |
|
Gói tùy chọn ngôn ngữ |
Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai |
|
|
|
|
Công nghệ bộ vi xử lư |
Công nghệ bộ vi xử lư |
|
Tên bộ vi xử lư |
|
|
Kết nối mạng |
Intel® WiFi Link 5100 |
|
Chipset |
Mobile Intel® GM45 Express Chipset |
|
Băng thông bộ vi xử lư |
1066 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
1066 MHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
|
|
|
Cài đặt theo máy |
Bộ nhớ 6 GB DDR3 SDRAM*3*4 |
|
Số lượng khe cắm SO-DIMM |
2 khe cắm |
|
|
|
|
Ổ đĩa cứng |
320 GB*5 (Serial ATA, 7200 rpm) |
|
|
|
|
Ổ đĩa |
Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM |
|
Tốc độ đọc tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 8x (DL)/ DVD-R: 8x (SL), 8x (DL)/ DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/ DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/ CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
Tốc độ ghi tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 4x (DL)/ DVD-R: 8x (SL), 4x (DL) DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/ DVD-RAM: 5x/ CD-R: 24x/CD-RW: 16x |
|
|
|
|
Bộ xử lư đồ họa |
NVIDIA® GeForce® 9300M GS notebook graphics processing unit (GPU) (SPEED MODE) / Mobile Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD (STAMINA MODE) |
|
Bộ nhớ đồ họa |
256 MB (Chế độ SPEED) |
|
|
|
|
Kiểu |
13.1" wide (WXGA++: 1600 x 900) TFT colour display (Clear Tough LCD [Màu sắc sặc sỡ]) |
|
|
|
|
USB |
USB 2.0 x 2 (tốc độ cao) |
|
i.LINK(IEEE 1394) |
4 pin (S400) x 1 |
|
Network (RJ-45)Connector |
10Base-T/100Base-TX / 1000Base-T x 1 |
|
Cổng xuất h́nh ảnh |
Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1 |
|
Tai nghe |
Stereo mini jack x 1 |
|
Microphone |
Stereo mini jack x 1 |
|
Kết nối HDMI vào/ra |
Cổng ra x 1 |
|
Modem |
V.92 and V.90 Compliant x 1 |
|
Khe cắm Memory Stick |
Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6 |
|
Khe cắm SD Memory card |
SD Memory Card*7 (tương thích SDHC và MMC) |
|
Khe cắm PC card |
ExpressCard™/34 x 1 |
|
Tương thích |
x 1 |
|
Khác |
Docking Station Connector x 1 |
|
|
|
|
Kiểu card mạng không dây |
Tich hợp card mạng không dây Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/Draft n*8 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây |
Tối đa 11Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11a/g) 300 Mbps (Draft 802.11n)*9 |
|
Tần số mạng không dây |
5 GHz (802.11a/Draft n), 2.4 GHz (802.11b/g/Draft n) |
|
Bluetooth |
Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR |
|
|
|
|
Nhận biết dấu vân tay |
x 1 |
|
Chip an toàn |
Tương thích TCG Ver.1.2 compliant Trusted Platform Module (TPM) |
|
|
|
|
Camera mặt trước |
Điển ảnh hữu dụng: 640x 480 |
|
|
|
|
Chip âm thanh |
Intel® High Definition Audio compatible , 3D audio (Direct Sound 3D support) |
|
Loa |
Loa trong Stereo |
|
Microphone |
Tích hợp microphone mono |
|
|
|
|
Bàn phím |
Phím bấm khoảng 19mm, cao 2.5mm, 82 phím |
|
Touchpad |
Touchpad thông minh |
|
|
|
|
Pin kèm theo máy |
Pin VGP-BPS12 Lithium-ion: hơn 5 giờ sử dụng |
|
Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng |
Pin VGP-BPL12 Lithium-ion battery: hơn 7.Kích thước5 giờ sử dụng |
|
|
|
|
RộngxCaoxDày |
314 x 24.5-33.0 x 210 mm |
