Máy tính xách tay 11.1” Sony VAIO VGN – TT36GD
Hình ảnh:

Chi tiết:
Máy tính xách tay 11.1” Sony VAIO VGN – TT36GD
· Màu đen bóng.
· Giúp thú kinh doanh của bạn thêm nhiều hứng khởi với máy tính xách tay màu đen chuyên nghiệp và rất phong cách. Lôi cuốn nhờ tính năng giải trí AV tuyệt hảo, với màn h́nh LCD Clear Tough của Sony (màu sắc sống động) và âm thanh giảm tiếng ồn trung thực của Sony
· Bộ xử lư Intel® Core™2 Duo Processor SU9600 (1.60 GHz) Genuine Windows Vista® Business (64-bit)
· Màn h́nh LCD 11.1" wide (WXGA: 1366 x 768)
· Kèm tai nghe giảm tiếng ồn
· Tich hợp camera: MOTION EYE
· Công nghệ tiết kiệm điện năng cho VAIO.
|
Hệ điều hành |
Genuine Windows Vista® Business 64-bit (tiếng Anh) với bản Service Pack 1 |
|
Gói tùy chọn ngôn ngữ |
Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai |
|
|
|
|
Công nghệ bộ vi xử lư |
Công nghệ bộ vi xử lư |
|
Tên bộ vi xử lư |
|
|
Kết nối mạng |
Intel® WiFi Link 5100 |
|
Chipset |
Mobile Intel® GS45 Express Chipset |
|
Băng thông bộ vi xử lư |
800 MHz |
|
Băng thông bộ nhớ |
800 MHz |
|
Bộ nhớ đệm |
3 MB |
|
|
|
|
Cài đặt theo máy |
Bộ nhớ 4 GB DDR3 SDRAM*3*4 |
|
Số lượng khe cắm SO-DIMM |
2 khe cắm |
|
|
|
|
Ổ đĩa cứng |
250 GB*5 (Serial ATA, 5400 rpm) |
|
|
|
|
Ổ đĩa |
Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM |
|
Tốc độ đọc tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x |
|
Tốc độ ghi tối đa |
DVD+R: 8x (SL), 4x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 4x (DL)DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/DVD-RAM: 5x/CD-R: 24x/CD-RW: 16x |
|
|
|
|
Bộ xử lư đồ họa |
Mobile Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD |
|
|
|
|
Kiểu |
Màn h́nh 11.1" wide (WXGA: 1366 x 768) TFT colour display (Clear Tough LCD [Rich Colour]) |
|
|
|
|
USB |
USB 2.0 x 2 (tốc độ cao) |
|
i.LINK(IEEE 1394) |
4 pin (S400) x 1 |
|
Network (RJ-45)Connector |
10Base-T/100Base-TX / 1000Base-T x 1 |
|
Cổng xuất h́nh ảnh |
Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1 |
|
Tai nghe |
Stereo mini jack x 1 |
|
Microphone |
Stereo mini jack x 1 |
|
Modem |
V.92 and V.90 Compliant x 1 |
|
Khe cắm Memory Stick |
Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6 |
|
Khe cắm SD Memory card |
SD Memory Card*7 (tương thích SDHC và MMC) |
|
Khe cắm PC card |
ExpressCard™/34 x 1 |
|
Tương thích |
x 1 |
|
Khác |
Docking Station Connector x 1 |
|
|
|
|
Kiểu card mạng không dây |
Tich hợp card mạng không dây Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/Draft n*8 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây |
Tối đa 11Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11a/g) 300 Mbps (Draft 802.11n)*9 |
|
Tần số mạng không dây |
5 GHz (802.11a/Draft n), 2.4 GHz (802.11b/g/Draft n) |
|
Bluetooth |
Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR |
|
|
|
|
Nhận biết dấu vân tay |
x 1 |
|
Chip an toàn |
Tương thích TCG Ver.1.2 compliant Trusted Platform Module (TPM) |
|
|
|
|
Camera mặt trước |
Điển ảnh hữu dụng: 640x 480 |
|
|
|
|
Chip âm thanh |
Chip DSD chất lượng cao, âm thanh 3D (hỗ trợ âm thanh direct sound 3D) |
|
Loa |
Loa trong Stereo |
|
Microphone |
Tích hợp microphone mono |
|
|
|
|
Bàn phím |
Phím khoảng 17 mm / khoảng cách phím 1.7 mm , 82 phím |
|
Touchpad |
Touchpad thông minh |
|
|
|
|
Pin kèm theo máy |
Pin Lithium-ion VGP-BPS14/B,/S: lên đến 6.5 giờ sử dụng |
|
Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng |
Pin Lithium-ion VGP-BPL14: lên đến 9.5 giờ sử dụng |
|
|
|
|
RộngxCaoxDày |
279 x 23.5 - 30.7 x 199.8 mm |
|
Trọng lượng |
1.3 kg (bao gồm pin theo máy) |
|
|
|
