Điện thoại: (08) 35 88 63 55
92K - Nguyễn Thái Sơn - P.3 - Q.G̣ Vấp - Tp.HCM
Trang Chủ Giới thiệu Dịch vụ Khyến mãi Trợ giúp Khách hàngTài LiệuSơ đồ đường đi Đại lýĐại lý
Tìm sản phẩm

Máy tính xách tay 11.1” Sony VAIO VGN – TT36GD

Mã số: 5346
Hình ảnh:

Chi tiết:

Máy tính xách tay 11.1” Sony VAIO VGN – TT36GD

·       Màu đen bóng.

·       Giúp thú kinh doanh của bạn thêm nhiều hứng khởi với máy tính xách tay màu đen chuyên nghiệp và rất phong cách. Lôi cuốn nhờ tính năng giải trí AV tuyệt hảo, với màn h́nh LCD Clear Tough của Sony (màu sắc sống động) và âm thanh giảm tiếng ồn trung thực của Sony

·       Bộ xử lư Intel® Core™2 Duo Processor SU9600 (1.60 GHz) Genuine Windows Vista® Business (64-bit)

·       Màn h́nh LCD 11.1" wide (WXGA: 1366 x 768)

·       Kèm tai nghe giảm tiếng ồn

·       Tich hợp camera: MOTION EYE

·       Công nghệ tiết kiệm điện năng cho VAIO.

 

Hệ điều hành

Hệ điều hành

Genuine Windows Vista® Business 64-bit (tiếng Anh) với bản Service Pack 1

Gói tùy chọn ngôn ngữ

Hong Kong Chinese, Simplified Chinese, Arabic, Thai

 

 

Architecture

Công nghệ bộ vi xử lư

Công nghệ bộ vi xử lư

Tên bộ vi xử lư

BXL Intel® Core™2 Duo Processor SU9600 (1.60 GHz)*1*2

Kết nối mạng

Intel® WiFi Link 5100

Chipset

Mobile Intel® GS45 Express Chipset

Băng thông bộ vi xử lư

800 MHz

Băng thông bộ nhớ

800 MHz

Bộ nhớ đệm

3 MB

 

 

Bộ nhớ chính

Cài đặt theo máy

Bộ nhớ 4 GB DDR3 SDRAM*3*4

Số lượng khe cắm SO-DIMM

2 khe cắm

 

 

Ổ đĩa cứng

Ổ đĩa cứng

250 GB*5 (Serial ATA, 5400 rpm)

 

 

Ổ đĩa quang

Ổ đĩa

Ổ đĩa DVD±RW/±R DL/RAM

Tốc độ đọc tối đa

DVD+R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 6x (DL)/DVD+RW: 8x/DVD-RW: 8x/DVD-ROM: 8x/DVD-RAM: 5x/CD-ROM: 24x/CD-R: 24x/CD-RW: 24x

Tốc độ ghi tối đa

DVD+R: 8x (SL), 4x (DL)/DVD-R: 8x (SL), 4x (DL)DVD+RW: 8x/DVD-RW: 6x/DVD-RAM: 5x/CD-R: 24x/CD-RW: 16x

 

 

Đồ họa

Bộ xử lư đồ họa

Mobile Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD

 

 

Hiển thị

Kiểu

Màn h́nh 11.1" wide (WXGA: 1366 x 768) TFT colour display (Clear Tough LCD [Rich Colour])

 

 

Cổng giao tiếp

USB

USB 2.0 x 2 (tốc độ cao)

i.LINK(IEEE 1394)

4 pin (S400) x 1

Network (RJ-45)Connector

10Base-T/100Base-TX / 1000Base-T x 1

Cổng xuất h́nh ảnh

Analogue RGB, mini D-sub 15 pin x 1

Tai nghe

Stereo mini jack x 1

Microphone

Stereo mini jack x 1

Modem

V.92 and V.90 Compliant x 1

Khe cắm Memory Stick

Memory Stick (Tương thích kích cỡ Standard/Duo, Tương thích MagicGate , Tương thích Memory Stick PRO, Tương thích truyền dữ liệu tốc độ cao)*6

Khe cắm SD Memory card

SD Memory Card*7 (tương thích SDHC và MMC)

Khe cắm PC card

ExpressCard™/34 x 1

Tương thích

x 1

Khác

Docking Station Connector x 1

 

 

Kết nối mạng không dây

Kiểu card mạng không dây

Tich hợp card mạng không dây Wireless LAN IEEE 802.11a/b/g/Draft n*8

Tốc độ truyền dữ liệu mạng không dây

Tối đa 11Mbps (802.11b)/54 Mbps (802.11a/g) 300 Mbps (Draft 802.11n)*9

Tần số mạng không dây

5 GHz (802.11a/Draft n), 2.4 GHz (802.11b/g/Draft n)

Bluetooth

Chuẩn Bluetooth Ver. 2.1+EDR

 

 

Thiết bị an ninh / tiện ích

Nhận biết dấu vân tay

x 1

Chip an toàn

Tương thích TCG Ver.1.2 compliant Trusted Platform Module (TPM)

 

 

Camera

Camera mặt trước

Điển ảnh hữu dụng: 640x 480

 

 

Âm thanh

Chip âm thanh

Chip DSD chất lượng cao, âm thanh 3D (hỗ trợ âm thanh direct sound 3D)

Loa

Loa trong Stereo

Microphone

Tích hợp microphone mono

 

 

Thiết bị nhập liệu / bàn phím

Bàn phím

Phím khoảng 17 mm / khoảng cách phím 1.7 mm , 82 phím

Touchpad

Touchpad thông minh

 

 

Thời gian dùng Pin

Pin kèm theo máy

Pin Lithium-ion VGP-BPS14/B,/S: lên đến 6.5 giờ sử dụng

Pin mua thêm để tăng thời gian dử dụng

Pin Lithium-ion VGP-BPL14: lên đến 9.5 giờ sử dụng

 

 

Kích thước

RộngxCaoxDày

279 x 23.5 - 30.7 x 199.8 mm

Trọng lượng

1.3 kg (bao gồm pin theo máy)