Máy in Laser màu Wifi Canon imageCLASS MF8380Cdw

Trang Chủ >> Máy in - Printer >> Máy in Laser màu Canon >> Máy in Laser màu Wifi Canon imageCLASS MF8380Cdw
Mã số:8669
Máy in Laser màu Wifi Canon imageCLASS MF8380Cdw

Máy in Laser màu Wifi đa chức năng Canon imageCLASS MF8380Cdw

Thiết bị xử lý tài liệu một nút nhấn có thể thực hiện thao tác in, quét, copy, fax màu, cùng khả năng in đảm bảo an toàn và kết nối không dây

imageCLASS MF8380Cdw được trang bị một khay nạp tài liệu đảo mặt tự động, kết nối Wi-Fi và in an toàn.

- Tốc độ in: 20ppm Black & 20ppm Color (A4) ; wireless Lan

- Thời gian in bản đầu tiên: 14.5 giây (B&C); in 2 mặt tự động

- Độ phân giải máy in: 2400 x 600dpi

- Bộ nhớ: 256 MB

- Máy quét: CIS, 24 bits, đảo mặt

- Độ phân giải: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)

- Tốc độ copy (A4): 20 cpm ( B&C), đảo mặt

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi

- Tốc độ fax: 33,6 Kbps, đảo mặt

- Khay giấy: Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ, DADF 50 tờ. Khay giấy cassette (Option - V1) 250 tờ

- Mực: Cartridge 418 (Bk: 3.400 trang, CMY: 2.900 trang)

Đặc tính kỹ thuật chi tiết

Copy

Tốc độ copy

Copy một mặt:

A4: có thể lên tới 20 / 20cpm
LTR: có thể lên tới 21 / 21cpm
* Tốc độ bản màu / đơn sắc

Copy đảo mặt:

A4: có thể lên tới 10,0 / 10,0ppm, 5,0 / 5,0spm (tờ/ phút)
LTR: có thể lên tới 10,2 / 10,2ppm, 5,1 / 5,1spm (tờ/phút)
* Tốc độ bản đơn sắc / bản màu

Tốc độ copy

Có thể lên tới 600 x 600dpi

Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT)

A4: Bản đơn sắc / bản màu:

Xấp xỉ 15,5 / 16,2 giây

LTR: Bản đơn sắc / bản màu:

15,3 / 16,0 giây

Số lượng bản copy tối đa

Có thể lên tới 99 bản

Thu nhỏ / phóng to

25 - 400% dung sai 1%

Tính năng copy

Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID

In

Phương pháp in

In laze màu

Tốc độ in

In một mặt:

A4: có thể lên tới 20 / 20ppm
LTR: có thể lên tới 21 / 21ppm
* Tốc độ bản đơn sắc / bản màu

In đảo mặt:

A4: có thể lên tới 10,0 / 10,0ppm, 5,0 / 5,0spm (tờ/phút)
LTR: có thể lên tới 10,2 / 10,2ppm, 5,1 / 5,1spm (tờ/phút)
* Tốc độ bản đơn sắc / bản màu

Độ phân giải bản in

600 x 600dpi
2400 (tương đương) x 600dpi

Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn)

23 giây hoặc nhanh hơn

Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ)

Xấp xỉ 8 giây

Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT)

A4: Bản đơn sắc / bản màu:

Xấp xỉ 14,5 / 14,5 giây

LTR: Bản đơn sắc / bản màu:

14,3 / 14,3 giây

Ngôn ngữ in

Tiêu chuẩn:

UFR II LT

In đảo mặt tự động

Tiêu chuẩn

Kích thước giấy có sẵn để in đảo mặt tự động

A4, B5, A5, Letter, Legal
* 60 đến 163g/m2

Lề in

Lề trên, dưới, trái, phải (các loại giấy khác ngoài Envelope): 5mm
Lề trên, dưới, trái, phải (Envelope): 10mm

In trực tiếp

Thông qua khe cắm ổ USB phía trước:

Định dạng file: JPEG, TIFF

Các tính năng in

Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver

Quét

Độ phân giải bản quét

Quang học: có thể lên tới 600 x 600dpi
Trình điều khiển nâng cấp: có thể lên tới 9600 x 9600dpi

Chiều sâu màu quét

24-bit

Quét đảo mặt

Pull Scan

Có, USB và mạng làm việc

Push Scan

Có, USB và mạng làm việc

Quét vào USB

Thông qua khe cắm ổ USB phía trước:

Có, chỉ bộ nhớ USB Flash

Các tính năng quét

TWAIN, WIA (tương thích ổ quét)

Định dạng file xuất

JPEG, TIFF, PDF, PDF nén, PDF có thể dò tìm

Các thông số kĩ thuật công nghệ GỬI

Phương pháp gửi

SMB, E-mail

Chế độ màu

Đầy đủ màu, thang màu xám, đen trắng

Độ phân giải bản quét

Có thể lên tới 600 x 600dpi

Định dạng file

JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF

Fax

Tốc độ fax

Có thể lên tới 33,6Kbps

Độ phân giải bản fax

Có thể lên tới 406 x 391dpi

Phương pháp nén

MH, MR, MMR, JBIG

Dung lượng bộ nhớ

Có thể lên tới 512 trang

Quay một nút nhấn

Quay một nút nhấn: N/A
Chuyển sang số yêu thích (19 phím quay) trong sổ địa chỉ

Quay số tốc độ (một nút nhấn + số mã hóa)

Có thể lên tới 181 phím quay

Quay nhóm / Điểm đến

Tối đa 199 phím quay / Tối đa 199 địa chỉ

Gửi lần lượt

Tối đa 210 địa chỉ

Fax đảo mặt (TX)

Chế độ nhận

Chỉ FAX, bằng tay, trả lời, tự động chuyển đổi chế độ điện thoại / fax

Sao lưu bộ nhớ

Có, 5 phút

Các tính năng FAX

Chuyển tiếp FAX, tiếp cận hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ TX), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lý hoạt động fax

Các thông số kĩ thuật xử lý tài liệu

Khay nạp tài liệu tự động

50 tờ (80g/m2)

Cỡ giấy có sẵn cho khay ADF

A4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement,
Kích thước tùy chọn (tối thiểu 128 x 139,7mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm)

Nạp giấy

Tiêu chuẩn:

Khay giấy cassette 250 tờ
Khe nạp giấy bằng tay 50 tờ
* Giấy thường (60-90g/m2)

Tùy chọn (thiết bị nạp giấy Cassette -V1):

Khay cassette 250 tờ x1
* Giấy thường (80g/m2)

Ra giấy

125 tờ (giấy ra úp mặt)

Kích thước giấy

Khay giấy cassette tiêu chuẩn:

A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Bưu thiếp tứ diện.
Envelope: COM10, Monarch, C5, B5, DL(US), Giấy tùy chọn (Tối thiểu 100 x 148mm tới tối đa 215,9 x 355,6mm)

Khay nạp giấy bằng tay tiêu chuẩn:

A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, , Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Bưu thiếp tứ diện
Envelope: Monarch, C5, B5,
Giấy tùy chọn (Tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm

Khay giấy cassette tùy chọn (thiết bị nạp giấy assette-V1):

A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Bưu thiếp tứ diện
Envelope: COM10, Monarch, C5, B5, DL(US),
Giấy tùy chọn (Tối thiểu 100 x 148mm tới tối đa 215,9 x 355,6mm)

Loại giấy

Giấy thường, giấy dày, giấy màu, giấy có lớp phủ, giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy in ảnh index, giấy Envelope

Trọng lượng giấy

Giấy cassette tiêu chuẩn:

60 đến 220g/m2

Khay nạp giấy bằng tay:

60 đến 220g/m2

Khay giấy cassette tùy chọn (thiết bị nạp giấy Cassette -V1)

60 đến 220g/m2

Kết nối và phần mềm

Giao diện tiêu chuẩn

Có dây:

USB 2.0 tốc độ cao,
10 / 100 Base-T / Base-TX Ethernet (mạng làm việc)
cắm USB 1.1. (phía trước)

Không dây:

Wi-Fi iEEE 802.11b/g/n
(chế độ hạ tầng, cài đặt dễ dàng WPS)

Giao thức mạng làm việc

In:

LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)

Quét:

Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6)

Các dịch vụ ứng dụng TCP / IP:

Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6)
DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4)
DHCPv6 (IPv6)

Quản lý:

SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)

Độ an toàn mạng làm việc

Kết nối có dây:

Lọc địa chỉ IP / Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x

Kết nối không dây:

WEP 64 / 128 bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)

Cấu hình không dây One-Push

WPS, AOSS

Hệ điều hành tương thích

Các trình điều khiển In / FAX / quét:

Windows® 7, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Windows® XP / 2000
Mac® OS X 10.4.9 & up, Linux

Tiện ích / phần mềm đi kèm

Presto PageManager

Tính an toàn và các tính năng khác

Chức năng đảm bảo an toàn

Native Secured Print, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS

Quản lý ID phòng ban

Có, có thể lên tới 300 ID

Các thông số kĩ thuật chung

CPU

Bộ xử lý tùy chọn của Canon 300MHz

Bộ nhớ

Tiêu chuẩn:

256MB (tối đa)

Màn hình LCD

Màn hình LCD đen trắng 5 dòng

Kích thước (W x D x H)

430 x 484 x 479mm

Trọng lượng

31,0kg (có cartridge)

Điện năng tiêu thụ

Tối đa:

1.200W hoặc ít hơn

Khi vận hành:

Xấp xỉ 450W (*khi in)

Khi ở chế độ chờ:

Xấp xỉ 23W

Khi nghỉ chờ:

Xấp xỉ 1,8W / 2,5W (không dây)

TEC (điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn)

1,1kWh/W

Mức ồn

Khi đang hoạt động:

Mức nén âm (ở vị trí bên ngoài):
50,6dB khi in màu (giá trị tham khảo)
50,5dB khi in đen trắng (giá trị tham khảo)

Mức âm:
67dB hoặc thấp hơn khi in màu
66dB hoặc thấp hơn khi in đen trắng

Khi ở chế độ chờ:

Mức nén âm (ở vị trí bên ngoài: Không thể nghe thấy (giá trị tham khảo)

Mức âm: 43,0dB hoặc thấp hơn

Môi trường vận hành

Nhiệt độ:

50 đến 86°F (10 đến 30 °C)

Độ ẩm:

20% đến 80% RH (không ngưng tụ)

Các yêu cầu về nguồn điện

100V đến 127V 50 / 60Hz,
220V đến 240V 50 / 60Hz

Cartridge mực

Cartridge 418 Cyan / Magenta / Yellow:
2.900 trang (cartridge đi kèm C / M / Y: 1.400 trang)

Cartridge 418 Black:
3.400 trang (cartridge đi kèm: 1.200 trang)

Cartridge 418 Bk VP tùy chọn (tổng giá trí):
6.800 trang

Chu trình nhiệm vụ hàng tháng +

Có thể lên tới 40.000 trang

- Bảo hành chính hãng 12 tháng.

Giá: 18.780.000 VND

Chia se tren Facebook
Sản phẩm liên quan

Tel:(08) 73 00 15 35
Showroom:92K - Nguyễn Thái Sơn - P.3 Quận Gò Vấp Tp.HCM
Website:www.sieuthivienthong.com
Email:info@sieuthivienthong.com