|
Loại máy in |
Laser màu A4 |
|
Tốc độ
|
In màu: 8 trang/phút , In đen: 12 trang/phút |
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Bộ nhớ chuẩn |
96 MB |
|
Cổng giao tiếp |
Hi-Speed USB (compatible with USB 2.0
specifications), 10/100Base-TX with RJ45 connector |
|
Nối mạng |
Có sẵn |
|
Hệ điều hành tương
thích |
Microsoft® Windows® 2000, XP Home, XP
Professional, Server 2003; Windows Vista® Ready; Mac OS X v10.2.8, v
10.3, v10.4 or higher |
|
Loại giấy in |
A4, A5, A6, B5 (ISO, JIS) |
|
Khay đựng giấy |
Input : 150 tờ ; Output : 125 tờ |
|
Thông tin mực in |
HP Color LaserJet CB540A Black Print Cartridge:
Average yield2200 standardpages
HP Color LaserJet CB541A Cyan, HP Color LaserJet CB542A Yellow, HP
Color LaserJet CB543A Magenta: Average composite yield 1400
standardpages |
|
Công suất in |
30,000 trang |
|
Tính năng đặc biệt |
10/100Base-TX with RJ45 connector
|
|
Kích thước (W x D x
H) |
399 x 453 x 40% mm |
|
Trọng lượng |
18.2 kg |
|
Bảo hành
|
Chính hăng 36 tháng |
|