|
Loại máy in |
Mono Laser A4, 3 chức năng: In, Copy,
Scan màu |
|
Tốc độ
|
In: 23 trang/phút . Copy: 23 trang/phút . |
|
Độ phân giải |
In: 600 x 600 dpi, Copy: 600 x 600 dpi, Scan:
1200 dpi (Flatbed, ADF) |
|
Bộ nhớ chuẩn |
64 MB |
|
Cổng giao tiếp |
10/100Base-T Ethernet network, Hi-Speed USB
(tương thích USB 2.0) |
|
Nối mạng |
Có sẵn |
|
Hệ điều hành tương
thích |
Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux, Mac |
|
Loại giấy in |
Paper (bond, colour, heavy, letterhead, light,
plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), envelopes,
transparencies, labels, cardstock |
|
Khay đựng giấy |
Input : 250 tờ ; Output : 125 tờ
Khay tay : 1 tờ |
|
Thông tin mực in |
HP LaserJet 36A (CB436A) Đen - 2,000 trang |
|
Công suất in |
8,000 trang |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
Kích thước |
496 x 406 x 402 mm |
|
Trọng lượng |
11 kg |
|
Bảo hành
|
Chính hăng 12 tháng |
|