|
Loại máy in |
Mono Laser A4 |
|
Tốc độ
|
43 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
Up to 1200 x 1200 dpi |
|
Bộ nhớ chuẩn |
96 MB / 608 MB
One 144-pin 32-bit DDR2 DIMM slot |
|
Cổng giao tiếp |
1 Hi-Speed USB 2.0, 1 EIO slot, 1 external and 2
internal Host USB 2.0-like ports for 3rd party connection |
|
Nối mạng |
Không có sẵn |
|
Hệ điều hành tương
thích |
Microsoft® Windows® 2000, XP Home, XP
Professional; Server 2003; Certified for Windows Vista®; Mac OS X
v10.2, v10.3 or higher |
|
Loại giấy in |
A4, A5, B5 (JIS), 16K, Dpostcard (JIS), Executive
(JIS), envelope (DL ISO, C5 ISO, B5 ISO) |
|
Khay đựng giấy |
Input : 600 tờ ; Output : 600 |
|
Thông tin mực in |
HP LaserJet CC364A Black Print Cartridge - 10,000
trang |
|
Công suất in |
175,000 trang/tháng |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
Kích thước (w x d x
h) |
419 x 450 x 393 mm |
|
Trọng lượng |
26.56 kg |
|
Bảo hành
|
Chính Hăng 36 tháng |
|