Máy in Laser
Fuji Xerox Phaser 4510DX
·
Máy in Laser khổ A4.
·
Độ phân giải 1200x1200dpi.
·
Tốc độ in 45ppm.
·
Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB).
·
Phaser 4510 mang lại sự tin cậy, tính năng thông minh và giá trị
nổi bật cho công việc nhóm.
·
Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 và PS3.
·
Giao diện Parallel, USB 2.0 và Network 10/100Mb/s.
·
Tự động đảo 2 mặt bản in.
·
Ổ cứng lưu trữ dữ liệu 40GB.
·
Có sẵn bộ phân trang tự động 500 tờ.
·
Khay nạp giấy tay 150 tờ. Khay nạp giấy tự động 550 tờ. Khay trả
giấy ra 500 tờ.
·
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge: R00711 ( 10,000 trang)hoặc
R00712 (19,000 trang).
Thông số kỹ thuật
|
Tốc độ
|
Lên đến 45 trang /
phút |
|
Công suất
|
200.000 trang / tháng |
|
Trữ lượng giấy |
|
Khay giấy vào (Chuẩn)
|
Khay 1 (Khay
đa dụng): 150 tờ, Kích cỡ: 76x127 mm tới 216x356 mm |
|
Khay 2:
550 tờ, Kích cỡ: 98x148 mm tới 216x356 mm |
|
Khay 3:
550 tờ |
Chuẩn |
|
Khay 4
: 550 tờ |
Chọn thêm |
|
Khay giấy ra
|
500 tờ |
|
Khay chia bộ
: 500 tờ |
Chuẩn |
|
Giấy ra 2 mặt
|
Chuẩn |
|
In |
|
Bản in đầu tiên
|
Ít hơn 8 giây |
|
Độ phân giải (tối đa)
|
1200 x 1200 dpi |
|
Tốc độ xử lư
|
533 MHz |
|
Bộ nhớ (chuẩn / tối đa)
|
128 MB / 512 MB |
|
Kết nối |
10/100 BaseTX
Ethernet, Parallel, USB 2.0 |
|
Ngôn ngữ máy in
|
Adobe ® PostScript ® 3
TM , PCL ® 5e emulation, PCL 6 emulation |
|
Tính năng in
|
Khay thông minh, In
đóng sách, In phóng to, In cạnh tới cạnh, Âm bản, In ngược, In cân
bằng, In bóng ch́m, Tự động định dạng, Tự chọn trang, In b́a, In chia
tách, In chia bộ, In dồn trang, Nạp giấy trong lúc máy đang hoạt động
|
|
In từ xa, In quản lư
người dùng |
|
Ổ cứng (tối thiểu 40GB) |
In bảo mật/In mẫu/In
cá nhân/In tiết kiệm, Chia ổ cứng, In dạng PDF, In kiểu chữ/định dạng
mở rộng |
|
Bảo hành
|
36 tháng |
|